40 GHz Cụm dây cáp RF

Kết quả: 1,343
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable RG405 Coax in 24 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Pin (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 40 GHz RG-405 Bag
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMP F R/A - 2.92mm M C/A for .047 OAL 6" 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Jack (Female) Right Angle SMP Jack (Female) Right Angle 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 40 GHz 0.047 Flexible Coax Blue Bulk
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMP F to SMP F C/A for .085 Cbl OAL 12" 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz 0.085 Flexible Coax Blue Bulk
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Skew Matched Pair 2.92mm Male to 2.92mm Male Cable FM-F141LL Coax in 36 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.92 mm Pin (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 40 GHz FM-F141 Black Bag
Fairview Microwave RF Cable Assemblies 2.4mm Male to 2.4mm Female Cable FM160FLEX Coax in 150 CM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 mm Plug (Male) Straight 2.4 mm Jack (Female) Straight 150 cm (4.921 ft) 50 Ohms 40 GHz FM-160FLEX Bag
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-10, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 40 GHz
Mini-Circuits RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.047" center diameter, 40 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Pin (Male) Straight 2.92 mm Pin (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Blue Bulk
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-10, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-2.5, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 2.5 in, 63.5 mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 63.5 mm (2.5 in) 50 Ohms 40 GHz

HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-8, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz 0.047 Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-8HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-12, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND 2SR-4, SMP (female), SMP (female), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-4, 2.9mm (male), 2.9mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz 0.141 Conformable Semi-Rigid
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-11, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 11 in, 279.4 mm 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 279.4 mm (11 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND KR-14, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 14 in, 355.6 mm 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 355.6 mm (14 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KMTR-6, 2.9mm (male), SMPM-T (female), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KMTR-8, 2.9mm (male), SMPM-T (female), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 8 in, 203.2 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
203 mm (7.992 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L2SR-12, SMP (female), (SMP) female, low-loss, 50 Ohm, 18 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 304.8 mm (12 in) 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND L2SR-4, SMP (female), (SMP) female, low-loss, 50 Ohm, 18 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMP Jack (Female) Straight SMP Jack (Female) Straight 101.6 mm (4 in) 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-12, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-4, 2.9mm (male), 2.9mm (male), 50 Ohm, 40 GHz, 4 in, 101.6 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 102 mm (4.016 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINI141 K-12HT, 2.9mm (male), 2.9mm (male), lead-free solder, 50 Ohm, 40 GHz, 12 in, 304.8 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 40 GHz
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MICROBEND KR-6, 2.9mm (male), 2.9mm (male), ruggedized, 50 Ohm, 40 GHz, 6 in, 152.4 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 152 mm (5.984 in) 50 Ohms 40 GHz