BSC065N06LS5ATMA1
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
726-BSC065N06LS5ATMA
BSC065N06LS5ATMA1
Nsx:
Mô tả:
MOSFETs DIFFERENTIATED MOSFETS
MOSFETs DIFFERENTIATED MOSFETS
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 81,252
-
Tồn kho:
-
81,252 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
52 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.91 | $1.91 | |
| $1.09 | $10.90 | |
| $0.808 | $80.80 | |
| $0.677 | $338.50 | |
| $0.622 | $622.00 | |
| $0.574 | $1,435.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 5000) | ||
| $0.518 | $2,590.00 | |
| 25,000 | Báo giá | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- Application Note Introduction to Infineons Power MOSFET Simulation Models (PDF)
- Application Note Linear Mode Operation and SOA Power MOSFETs (PDF)
- Application Note Some key facts about avalanche (PDF)
- Buck converters negative spike at phase node (PDF)
- MOSFET detailed MOSFET behavioral analysis (Zip)
- MOSFET OptiMOS™ datasheet explanation (PDF)
- MOSFET OptiMOS™ optimum selection for synchronous rectification (PDF)
- MOSFET OptiMOS™ selection for DC-DC converters (PDF)
Product Catalogs
Test/Quality Data
- CNHTS:
- 8541290000
- CAHTS:
- 8541290000
- USHTS:
- 8541290065
- JPHTS:
- 8541290100
- KRHTS:
- 8541299000
- TARIC:
- 8541290000
- MXHTS:
- 85412999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
