CSD16401Q5
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
595-CSD16401Q5
CSD16401Q5
Nsx:
Mô tả:
MOSFETs N-Ch NexFET Power MO SFETs A 595-CSD1640 A 595-CSD16401Q5T
MOSFETs N-Ch NexFET Power MO SFETs A 595-CSD1640 A 595-CSD16401Q5T
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 2,205
-
Tồn kho:
-
2,205 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
6 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $3.34 | $3.34 | |
| $2.18 | $21.80 | |
| $1.52 | $152.00 | |
| $1.31 | $655.00 | |
| $1.24 | $1,240.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.20 | $3,000.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bao bì thay thế
Nsx Mã Phụ tùng:
Đóng gói:
Reel, Cut Tape, MouseReel
Sẵn có:
Có hàng
Giá:
$4.20
Tối thiểu:
1
Sản phẩm Tương tự
Bảng dữ liệu
Application Notes
Images
PCN
- Process change notification (PDF)
- Qualification of Amkor Philippines as Alternate Assembly/Test site for select PQFN Devices (PDF)
- Qualification of Amkor Philippines as Alternate Assembly/Test site for select PQFN Devices (PDF)
- Qualification of Reduced Wire Bond diameter for the Family of Discrete Clip & Power Block Devices (PDF)
- TI - PCN - 7-30-10 (PDF)
Product Catalogs
SPICE Models
- CNHTS:
- 8541290000
- CAHTS:
- 8541290000
- USHTS:
- 8541290065
- JPHTS:
- 8541290100
- KRHTS:
- 8541299000
- TARIC:
- 8542399000
- MXHTS:
- 85423999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
