PSMN3R5-30YL,115
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
771-PSMN3R5-30YL-T/R
PSMN3R5-30YL,115
Nsx:
Mô tả:
MOSFETs PSMN3R5-30YL/SOT669/LFPAK
MOSFETs PSMN3R5-30YL/SOT669/LFPAK
Tuổi thọ:
NRND:
Không khuyến khích cho thiết kế mới.
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,038
-
Tồn kho:
-
1,038 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Thời gian giao hàng lâu được báo cáo trên sản phẩm này.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $1.74 | $1.74 | |
| $1.11 | $11.10 | |
| $1.05 | $52.50 | |
| $0.741 | $74.10 | |
| $0.585 | $292.50 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 1500) | ||
| $0.509 | $763.50 | |
| $0.47 | $1,410.00 | |
| $0.451 | $2,029.50 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- CNHTS:
- 8541290000
- CAHTS:
- 8541290000
- USHTS:
- 8541290065
- JPHTS:
- 8541290100
- KRHTS:
- 8541299000
- TARIC:
- 8541290000
- MXHTS:
- 85412999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
