|
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 17Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
- 10-17-D-0030-C-4-08-4-T
- GCT
-
1:
$0.92
-
996Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-1017D0030C4084T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 17Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
|
|
996Có hàng
|
|
|
$0.92
|
|
|
$0.895
|
|
|
$0.844
|
|
|
$0.823
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.782
|
|
|
$0.664
|
|
|
$0.434
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 19Contact, Conductor SameSide, Len76mm/3in, Tin Plt
- 10-19-A-0076-C-4-08-4-T
- GCT
-
1:
$0.93
-
974Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-1019A0076C4084T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 19Contact, Conductor SameSide, Len76mm/3in, Tin Plt
|
|
974Có hàng
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.904
|
|
|
$0.853
|
|
|
$0.831
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.79
|
|
|
$0.67
|
|
|
$0.526
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 19Contact, Conductor SameSide, Len127mm/5in, Tin Plt
- 10-19-A-0127-C-4-08-4-T
- GCT
-
1:
$0.98
-
996Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-1019A0127C4084T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 19Contact, Conductor SameSide, Len127mm/5in, Tin Plt
|
|
996Có hàng
|
|
|
$0.98
|
|
|
$0.947
|
|
|
$0.892
|
|
|
$0.87
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.826
|
|
|
$0.702
|
|
|
$0.548
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 40Contact, Conductor SameSide, Len177mm/7in, Tin Plt
- 10-40-A-0177-C-4-08-4-T
- GCT
-
1:
$1.24
-
973Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-1040A0177C4084T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 1mm Pitch FlatFlexCable, 40Contact, Conductor SameSide, Len177mm/7in, Tin Plt
|
|
973Có hàng
|
|
|
$1.24
|
|
|
$1.21
|
|
|
$1.14
|
|
|
$1.11
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.06
|
|
|
$0.894
|
|
|
$0.684
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 5Contact, Conductor OppSide, Len50mm/2in, Tin Plt
- 05-05-D-0050-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.20
-
799Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-505-D0050A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 5Contact, Conductor OppSide, Len50mm/2in, Tin Plt
|
|
799Có hàng
|
|
|
$1.20
|
|
|
$1.17
|
|
|
$1.10
|
|
|
$1.07
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.863
|
|
|
$0.741
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 5Contact, Conductor SameSide, Len152mm/6in, Tin Plt
- 05-05-A-0152-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.23
-
705Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-505A0152A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 5Contact, Conductor SameSide, Len152mm/6in, Tin Plt
|
|
705Có hàng
|
|
|
$1.23
|
|
|
$1.20
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.10
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.05
|
|
|
$0.887
|
|
|
$0.76
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 6Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
- 05-06-D-0030-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.19
-
293Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-506-D0030A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 6Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
|
|
293Có hàng
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.16
|
|
|
$1.09
|
|
|
$1.07
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.856
|
|
|
$0.657
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 12Contact, Conductor OppSide, Len127mm/5in, Tin Plt
- 05-12-D-0127-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.34
-
790Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-512-D0127A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 12Contact, Conductor OppSide, Len127mm/5in, Tin Plt
|
|
790Có hàng
|
|
|
$1.34
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.23
|
|
|
$1.20
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.14
|
|
|
$0.963
|
|
|
$0.682
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 15Contact, Conductor SameSide, Len228mm/9in, Tin Plt
- 05-15-A-0228-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.40
-
952Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-515A0228A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 15Contact, Conductor SameSide, Len228mm/9in, Tin Plt
|
|
952Có hàng
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.37
|
|
|
$1.29
|
|
|
$1.26
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.19
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.713
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 18Contact, Conductor OppSide, Len177mm/7in, Tin Plt
- 05-18-D-0177-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.55
-
888Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-518-D0177A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 18Contact, Conductor OppSide, Len177mm/7in, Tin Plt
|
|
888Có hàng
|
|
|
$1.55
|
|
|
$1.51
|
|
|
$1.43
|
|
|
$1.39
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.11
|
|
|
$0.839
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 22Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
- 05-22-D-0030-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.36
-
425Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-522-D0030A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 22Contact, Conductor OppSide, Len30mm/1.18in, Tin Plt
|
|
425Có hàng
|
|
|
$1.36
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.25
|
|
|
$1.22
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.16
|
|
|
$0.979
|
|
|
$0.831
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 36Contact, Conductor SameSide, Len203mm/8in, Tin Plt
- 05-36-A-0203-A-4-06-4-T
- GCT
-
1:
$1.73
-
584Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-536A0203A4064T
|
GCT
|
FFC / FPC Jumper Cables 0.5mmP. FlatFlexCble, 36Contact, Conductor SameSide, Len203mm/8in, Tin Plt
|
|
584Có hàng
|
|
|
$1.73
|
|
|
$1.68
|
|
|
$1.58
|
|
|
$1.54
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.47
|
|
|
$1.24
|
|
|
$1.03
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC & FPC Connectors 20W, 1mm FFC Con, Vert, H5.5mm, Tin, SMT, T&R
- FFC3A20-20-T
- GCT
-
1:
$0.48
-
1,606Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-FFC3A20-20-T
|
GCT
|
FFC & FPC Connectors 20W, 1mm FFC Con, Vert, H5.5mm, Tin, SMT, T&R
|
|
1,606Có hàng
|
|
|
$0.48
|
|
|
$0.417
|
|
|
$0.37
|
|
|
$0.344
|
|
|
$0.224
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.288
|
|
|
$0.247
|
|
|
$0.186
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 6w, 1.0mm Pitch Header, SIL, SMT, Horizontal, GF, Tape+Reel+Film
- BC034-06-A-V-0150-L-C
- GCT
-
1:
$1.45
-
3,041Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BC03406AV0150LC
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 6w, 1.0mm Pitch Header, SIL, SMT, Horizontal, GF, Tape+Reel+Film
|
|
3,041Có hàng
|
|
|
$1.45
|
|
|
$1.24
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.20
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.799
|
|
|
$1.05
|
|
|
$1.03
|
|
|
$0.937
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.799
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
USB Connectors Micro B Skt, Bottom-SMT, R/A, 30u" NoPeg, W/shell stake, T&R
- USB3080-30-00-A
- GCT
-
1:
$0.62
-
7,384Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-USB3080-30-00-A
|
GCT
|
USB Connectors Micro B Skt, Bottom-SMT, R/A, 30u" NoPeg, W/shell stake, T&R
|
|
7,384Có hàng
|
|
|
$0.62
|
|
|
$0.529
|
|
|
$0.472
|
|
|
$0.45
|
|
|
$0.343
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.402
|
|
|
$0.367
|
|
|
$0.323
|
|
|
$0.311
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
USB Connectors USB A Skt, Mid-TH, R/A, GF, offset 3.9mm, W/shell stake, T&R
- USB1015-GF-L-A
- GCT
-
1:
$0.93
-
9,256Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-USB1015-GF-L-A
|
GCT
|
USB Connectors USB A Skt, Mid-TH, R/A, GF, offset 3.9mm, W/shell stake, T&R
|
|
9,256Có hàng
|
|
|
$0.93
|
|
|
$0.787
|
|
|
$0.738
|
|
|
$0.703
|
|
|
$0.545
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.669
|
|
|
$0.581
|
|
|
$0.51
|
|
|
$0.494
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
USB Connectors USB A Skt, Mid Top SMT, R/A, GF, offset 2.24mm,W/stake, T&R
- USB1055-GF-L-A
- GCT
-
1:
$0.91
-
3,701Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-USB1055-GF-L-A
|
GCT
|
USB Connectors USB A Skt, Mid Top SMT, R/A, GF, offset 2.24mm,W/stake, T&R
|
|
3,701Có hàng
|
|
|
$0.91
|
|
|
$0.774
|
|
|
$0.726
|
|
|
$0.691
|
|
|
$0.515
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.658
|
|
|
$0.51
|
|
|
$0.50
|
|
|
$0.49
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 5w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, SMT, Vertical, D/Ent, B1,GF, Tape+Reel+Film
- BC070-05-A-1-L-C
- GCT
-
1:
$1.03
-
2,929Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BC070-05-A-1-L-C
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 5w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, SMT, Vertical, D/Ent, B1,GF, Tape+Reel+Film
|
|
2,929Có hàng
|
|
|
$1.03
|
|
|
$0.879
|
|
|
$0.867
|
|
|
$0.747
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.579
|
|
|
$0.667
|
|
|
$0.618
|
|
|
$0.579
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
FFC & FPC Connectors 30W, 0.5MM, FFC Con, Vert, H4.25mm, SMT, Tin, T&R
- FFC2A32-30-T
- GCT
-
1:
$0.72
-
18,458Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-FFC2A32-30-T
|
GCT
|
FFC & FPC Connectors 30W, 0.5MM, FFC Con, Vert, H4.25mm, SMT, Tin, T&R
|
|
18,458Có hàng
|
|
|
$0.72
|
|
|
$0.614
|
|
|
$0.547
|
|
|
$0.521
|
|
|
$0.416
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.488
|
|
|
$0.461
|
|
|
$0.391
|
|
|
$0.362
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Memory Card Connectors SIM Card Connector - Push-Push Type8 Pin, SMT with Card Detect, 1.60mm Profile Height
- SIM4065-8-1-15-00-A
- GCT
-
1:
$1.94
-
8,496Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-SIM4065811500A
|
GCT
|
Memory Card Connectors SIM Card Connector - Push-Push Type8 Pin, SMT with Card Detect, 1.60mm Profile Height
|
|
8,496Có hàng
|
|
|
$1.94
|
|
|
$1.65
|
|
|
$1.55
|
|
|
$1.48
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.41
|
|
|
$1.32
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.07
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 20w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, TH, Vert, GF, Tube
- BC065-20-A-L-D
- GCT
-
1:
$1.44
-
2,733Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BC065-20-A-L-D
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 20w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, TH, Vert, GF, Tube
|
|
2,733Có hàng
|
|
|
$1.44
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.12
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.02
|
|
|
$0.922
|
|
|
$0.868
|
|
|
$0.786
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 10w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, SMT, Horizontal, GF, Tape+Reel
- BC075-10-A-L-A
- GCT
-
1:
$1.18
-
3,962Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BC075-10-A-L-A
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 10w, 1.0mm Pitch Socket, SIL, SMT, Horizontal, GF, Tape+Reel
|
|
3,962Có hàng
|
|
|
$1.18
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.853
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.649
|
|
|
$0.763
|
|
|
$0.721
|
|
|
$0.649
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 10w, 2mm Pitch Socket, SIL, SMT, Dual Ent, Type B1, GF,Tube
- BF090-10-A-1-N-D
- GCT
-
1:
$1.01
-
3,089Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BF09010A1ND
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 10w, 2mm Pitch Socket, SIL, SMT, Dual Ent, Type B1, GF,Tube
|
|
3,089Có hàng
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.926
|
|
|
$0.797
|
|
|
$0.723
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.722
|
|
|
$0.657
|
|
|
$0.619
|
|
|
$0.56
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 3w, 2.54mm Pitch Socket, SIL, SMT, Vert, R1, GF, LCP Nat, T+R+C
- BG306-03-A-1-0400-L-B
- GCT
-
1:
$0.75
-
4,446Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-BG30603A10400LB
|
GCT
|
Board to Board & Mezzanine Connectors 3w, 2.54mm Pitch Socket, SIL, SMT, Vert, R1, GF, LCP Nat, T+R+C
|
|
4,446Có hàng
|
|
|
$0.75
|
|
|
$0.64
|
|
|
$0.624
|
|
|
$0.544
|
|
|
$0.35
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.531
|
|
|
$0.478
|
|
|
$0.34
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
|
|
Memory Card Connectors Nano SIM Card Connector,Push-Pull Type, 6 PIN, SMT, with normally open card detection switch, Profile 1.35mm, with location post
- SIM8055-6-1-14-01-A
- GCT
-
1:
$1.26
-
3,079Có hàng
|
Mã Phụ tùng của Mouser
640-SIM8055611401A
|
GCT
|
Memory Card Connectors Nano SIM Card Connector,Push-Pull Type, 6 PIN, SMT, with normally open card detection switch, Profile 1.35mm, with location post
|
|
3,079Có hàng
|
|
|
$1.26
|
|
|
$1.08
|
|
|
$1.01
|
|
|
$0.956
|
|
|
Xem
|
|
|
$0.70
|
|
|
$0.911
|
|
|
$0.854
|
|
|
$0.813
|
|
|
$0.77
|
|
|
$0.70
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|