Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1%
C0805C273F3GACTU
KEMET
1:
$3.34
10,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C273F3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1%
10,952 Có hàng
1
$3.34
10
$2.34
50
$1.94
100
$1.82
2,500
$1.48
5,000
Xem
500
$1.61
1,000
$1.54
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.027 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.1 mm (0.043 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1%
C1206C223F3GACTU
KEMET
1:
$5.37
5,713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C223F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1%
5,713 Có hàng
1
$5.37
10
$3.83
50
$3.31
100
$3.12
500
Xem
4,000
$2.57
500
$2.82
1,000
$2.78
2,000
$2.58
4,000
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
C0805X103F5GACTU
KEMET
1:
$4.52
11,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X103F5G7800
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
11,504 Có hàng
1
$4.52
10
$3.24
50
$2.72
100
$2.57
500
Xem
4,000
$2.08
500
$2.30
1,000
$2.23
4,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1%
C1206C563F5GACTU
KEMET
1:
$6.85
1,340 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C563F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1%
1,340 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.85
10
$5.05
50
$4.43
100
$3.95
500
Xem
2,500
$3.35
500
$3.74
2,500
$3.35
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.056 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.2 mm (0.047 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1%
C0805C332F1GACTU
KEMET
1:
$2.48
2,456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C332F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1%
2,456 Có hàng
1
$2.48
10
$1.75
50
$1.50
100
$1.32
4,000
$0.913
8,000
Xem
500
$1.17
1,000
$1.05
2,000
$0.976
8,000
$0.905
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1%
C0402C820F5GACTU
KEMET
1:
$1.35
7,776 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C820F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1%
7,776 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.935
100
$0.69
500
$0.577
1,000
Xem
10,000
$0.473
1,000
$0.539
2,500
$0.511
10,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
82 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02
C2220C474G5GACTU
KEMET
1:
$9.71
647 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C474G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02
647 Có hàng
1
$9.71
10
$7.24
50
$6.39
100
$5.72
500
$5.66
1,000
$5.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.47 uF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1.7 mm (0.067 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1%
C0402C561F5GACTU
KEMET
1:
$1.66
7,619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C561F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1%
7,619 Có hàng
1
$1.66
10
$1.15
100
$0.847
500
$0.709
1,000
Xem
10,000
$0.528
1,000
$0.662
2,500
$0.628
10,000
$0.528
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2%
C0402C200G5GACTU
KEMET
1:
$0.95
16,809 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C200G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0402 2%
16,809 Có hàng
1
$0.95
10
$0.468
100
$0.426
500
$0.355
1,000
Xem
10,000
$0.274
1,000
$0.333
2,500
$0.31
5,000
$0.296
10,000
$0.274
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
20 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5%
C0402C431J3GACTU
KEMET
1:
$0.47
19,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C431J3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5%
19,975 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
10,000
$0.111
20,000
Xem
1,000
$0.142
2,500
$0.13
5,000
$0.123
20,000
$0.108
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
430 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1%
C0402C910F3GACTU
KEMET
1:
$1.62
6,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C910F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 91pF C0G 0402 1%
6,010 Có hàng
1
$1.62
10
$1.13
100
$0.827
500
$0.692
1,000
Xem
10,000
$0.517
1,000
$0.646
2,500
$0.595
5,000
$0.562
10,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
91 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0603 1%
C0603C120F5GACTU
KEMET
1:
$0.86
5,338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C120F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0603 1%
5,338 Có hàng
1
$0.86
10
$0.52
100
$0.47
500
$0.398
4,000
$0.35
8,000
Xem
1,000
$0.374
2,000
$0.357
8,000
$0.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0603 1%
C0603C681F3GACTU
KEMET
1:
$1.20
4,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C681F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 680pF C0G 0603 1%
4,563 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
10
$0.608
100
$0.557
500
$0.47
1,000
Xem
4,000
$0.387
1,000
$0.443
2,000
$0.431
4,000
$0.387
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
680 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
C0603X101F2GACTU
KEMET
1:
$1.67
2,709 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603X101F2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
2,709 Có hàng
1
$1.67
10
$0.884
100
$0.815
500
$0.699
1,000
Xem
4,000
$0.589
1,000
$0.663
2,000
$0.642
4,000
$0.589
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
C0805C151J5GAC
KEMET
1:
$0.12
218,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C151J5GAC
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
218,906 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.12
10
$0.048
100
$0.028
500
$0.022
4,000
$0.014
8,000
Xem
1,000
$0.018
2,000
$0.016
8,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
C0805C182G2GACTU
KEMET
1:
$0.87
7,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C182G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
7,553 Có hàng
1
$0.87
10
$0.576
100
$0.415
500
$0.342
1,000
Xem
4,000
$0.259
1,000
$0.318
2,000
$0.29
4,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1800 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
C1206C332G5GACTU
KEMET
1:
$1.36
3,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
3,742 Có hàng
1
$1.36
10
$0.715
100
$0.657
500
$0.558
1,000
Xem
4,000
$0.464
1,000
$0.528
2,000
$0.499
4,000
$0.464
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
C1210C222J1GACTU
KEMET
1:
$0.64
8,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C222J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
8,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.384
100
$0.346
500
$0.288
1,000
Xem
4,000
$0.229
1,000
$0.269
2,000
$0.267
4,000
$0.229
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .033uF C0G 1210 0.02
C1210C333G2GACTU
KEMET
1:
$4.24
1,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C333G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .033uF C0G 1210 0.02
1,285 Có hàng
1
$4.24
10
$3.06
50
$2.65
100
$2.34
500
Xem
2,000
$1.71
500
$2.09
1,000
$1.89
2,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.033 uF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.55 mm (0.061 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1210 5%
C1210C473J5GACTU
KEMET
1:
$2.73
2,788 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C473J5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1210 5%
2,788 Có hàng
1
$2.73
10
$1.89
50
$1.55
100
$1.44
500
Xem
4,000
$1.09
500
$1.27
1,000
$1.21
2,000
$1.12
4,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
C2220C473J5GACTU
KEMET
1:
$2.85
4,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C473J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
4,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$2.26
50
$1.99
100
$1.84
1,000
$1.47
2,000
Xem
500
$1.62
2,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 2%
C0402C180G5GACTU
KEMET
1:
$0.80
8,787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C180G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 2%
8,787 Có hàng
1
$0.80
10
$0.403
100
$0.333
500
$0.288
1,000
Xem
10,000
$0.231
1,000
$0.261
2,500
$0.257
5,000
$0.251
10,000
$0.231
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
18 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 0402 10%
C0402C479K5GACTU
KEMET
1:
$0.32
32,926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C479K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7pF C0G 0402 10%
32,926 Có hàng
1
$0.32
10
$0.136
100
$0.12
500
$0.094
10,000
$0.067
20,000
Xem
1,000
$0.083
2,500
$0.078
5,000
$0.072
20,000
$0.059
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
4.7 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0603 1%
C0603C101F1GACTU
KEMET
1:
$0.94
14,144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C101F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 100pF C0G 0603 1%
14,144 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.94
10
$0.523
100
$0.411
500
$0.364
1,000
Xem
4,000
$0.313
1,000
$0.351
2,000
$0.342
4,000
$0.313
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0603 2%
C0603C361G5GACTU
KEMET
1:
$0.64
7,354 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C361G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0603 2%
7,354 Có hàng
1
$0.64
10
$0.382
100
$0.344
500
$0.286
1,000
Xem
4,000
$0.24
1,000
$0.28
2,000
$0.265
4,000
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
360 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel