Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
C0805C151J5GAC
KEMET
1:
$0.12
218,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C151J5GAC
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5%
218,906 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.12
10
$0.048
100
$0.028
500
$0.022
4,000
$0.014
8,000
Xem
1,000
$0.018
2,000
$0.016
8,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
150 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
C0805C182G2GACTU
KEMET
1:
$0.87
7,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C182G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
7,553 Có hàng
1
$0.87
10
$0.576
100
$0.415
500
$0.342
1,000
Xem
4,000
$0.259
1,000
$0.318
2,000
$0.29
4,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1800 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
C1206C332G5GACTU
KEMET
1:
$1.36
3,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
3,742 Có hàng
1
$1.36
10
$0.715
100
$0.657
500
$0.558
1,000
Xem
4,000
$0.464
1,000
$0.528
2,000
$0.499
4,000
$0.464
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
C1210C222J1GACTU
KEMET
1:
$0.64
8,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C222J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
8,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.384
100
$0.346
500
$0.288
1,000
Xem
4,000
$0.229
1,000
$0.269
2,000
$0.267
4,000
$0.229
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 5%
C1210C224J3GACTU
KEMET
1:
$3.98
8,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C224J3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 5%
8,771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$2.81
50
$2.36
100
$2.22
2,000
$1.83
4,000
Xem
500
$1.98
1,000
$1.90
4,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.22 uF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
2.1 mm (0.083 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
C2220C473J5GACTU
KEMET
1:
$2.85
4,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C473J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
4,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$2.26
50
$1.99
100
$1.84
1,000
$1.47
2,000
Xem
500
$1.62
2,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01
C0603C102F4GACTU
KEMET
1:
$1.26
11,480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C102F4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF 0603 C0G 0.01
11,480 Có hàng
1
$1.26
10
$0.643
100
$0.589
500
$0.499
1,000
Xem
4,000
$0.452
1,000
$0.471
2,000
$0.46
4,000
$0.452
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
1000 pF
16 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
C0603C122F1GACTU
KEMET
1:
$1.74
3,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C122F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
3,320 Có hàng
1
$1.74
10
$1.17
50
$0.931
100
$0.86
500
Xem
4,000
$0.624
500
$0.739
1,000
$0.702
2,000
$0.646
4,000
$0.624
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
C0603C150G5GACTU
KEMET
1:
$0.45
11,431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C150G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
11,431 Có hàng
1
$0.45
10
$0.268
100
$0.212
500
$0.18
1,000
Xem
4,000
$0.152
1,000
$0.17
2,000
$0.164
4,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF C0G 0603 2%
C0603C153G4GACTU
KEMET
1:
$0.90
7,392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C153G4G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.015uF C0G 0603 2%
7,392 Có hàng
1
$0.90
10
$0.466
100
$0.399
500
$0.347
1,000
Xem
4,000
$0.276
1,000
$0.324
2,000
$0.309
4,000
$0.276
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.015 uF
16 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
C0603C242F5GACTU
KEMET
1:
$1.71
4,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C242F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
4,339 Có hàng
1
$1.71
10
$1.18
50
$1.01
100
$0.879
500
Xem
4,000
$0.607
500
$0.744
1,000
$0.697
2,000
$0.681
4,000
$0.607
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2400 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 10%
C0603C330K5GACTU
KEMET
1:
$0.14
61,350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C330K5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0603 10%
61,350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.14
10
$0.077
100
$0.066
500
$0.06
4,000
$0.036
8,000
Xem
1,000
$0.054
2,000
$0.051
8,000
$0.033
24,000
$0.032
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
33 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 1%
C0805C222F3GACTU
KEMET
1:
$1.08
7,331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C222F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 1%
7,331 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
10
$0.732
100
$0.533
500
$0.442
4,000
$0.353
8,000
Xem
1,000
$0.411
2,000
$0.377
8,000
$0.332
24,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
C0805C271J5GACTU
KEMET
1:
$0.12
194,129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C271J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
194,129 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.12
10
$0.053
100
$0.031
500
$0.024
4,000
$0.015
8,000
Xem
1,000
$0.02
2,000
$0.018
8,000
$0.013
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
270 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 1%
C0805C272F1GACTU
KEMET
1:
$2.29
3,761 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C272F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 1%
3,761 Có hàng
1
$2.29
10
$1.56
50
$1.27
100
$1.18
500
Xem
4,000
$0.88
500
$1.03
1,000
$1.02
4,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10%
C0805C332K5GACTU
KEMET
1:
$0.47
18,609 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C332K5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10%
18,609 Có hàng
1
$0.47
10
$0.248
100
$0.222
500
$0.18
1,000
$0.167
4,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1%
C0805C391F5GACTU
KEMET
1:
$0.98
7,558 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C391F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1%
7,558 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.98
10
$0.556
100
$0.508
500
$0.427
1,000
Xem
4,000
$0.349
1,000
$0.402
2,000
$0.386
4,000
$0.349
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF C0G 0805 5%
C0805C822J5GACTU
KEMET
1:
$0.60
7,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C822J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF C0G 0805 5%
7,561 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.36
100
$0.32
500
$0.269
1,000
Xem
4,000
$0.213
1,000
$0.251
2,000
$0.247
4,000
$0.213
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
8200 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft
C0805X102F5GACTU
KEMET
1:
$2.10
7,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X102F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft
7,293 Có hàng
1
$2.10
10
$1.41
50
$1.18
100
$1.09
500
Xem
4,000
$0.834
500
$0.947
1,000
$0.902
2,000
$0.835
4,000
$0.834
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2%
C1206C511G2GACTU
KEMET
1:
$1.46
5,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C511G2GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2%
5,426 Có hàng
1
$1.46
10
$0.762
100
$0.701
500
$0.597
1,000
Xem
4,000
$0.537
1,000
$0.565
2,000
$0.538
4,000
$0.537
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
510 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1%
C1206C561F5GACTU
KEMET
1:
$1.74
4,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C561F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1%
4,002 Có hàng
1
$1.74
10
$1.21
100
$0.89
500
$0.745
1,000
Xem
4,000
$0.639
1,000
$0.696
2,000
$0.64
4,000
$0.639
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02
C1210C224G3GACTU
KEMET
1:
$6.40
2,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C224G3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02
2,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.40
10
$4.70
50
$4.02
100
$3.81
500
$3.46
2,000
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.22 uF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
2.1 mm (0.083 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 1%
C0402C120F5GACTU
KEMET
1:
$1.35
8,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C120F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 1%
8,571 Có hàng
1
$1.35
10
$0.712
100
$0.654
500
$0.555
1,000
Xem
10,000
$0.441
1,000
$0.525
2,500
$0.493
5,000
$0.468
10,000
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
12 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J3GACTU
KEMET
1:
$0.47
34,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
34,437 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
1,000
Xem
10,000
$0.116
1,000
$0.142
2,500
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
300 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J5GACTU
KEMET
1:
$0.47
20,875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
20,875 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.143
1,000
Xem
10,000
$0.111
1,000
$0.133
2,500
$0.124
5,000
$0.117
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel