Kết quả: 351
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V220uF 10% 2917 ES R=.15Ohm AEC-Q200 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 220 uF 10 VDC 10 % 150 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 20% 2917 ES R=300hm AEC-Q200 1,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 35 VDC 20 % 300 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD Automotive 1210, 33uF, 10%, 16VDC 2,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 16 VDC 10 % 500 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1210 E SR=1.4Ohm AEC-Q200 4,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 4.7 uF 10 VDC 10 % 1.4 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2312 E SR=.2Ohm AEC-Q200 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 150 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 10% 2917 E SR=60mOhm AEC-Q200 9,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 330 uF 10 VDC 10 % 60 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF Dry Pack ES R=200Ohm AEC-Q200 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 35 VDC 10 % 200 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 85 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 2312 ES R=.2Ohm AEC-Q200 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 10 VDC 10 % 500 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 10% 2917 E SR=50mOhm AEC-Q200 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 330 uF 10 VDC 10 % 50 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 2312 E SR=.7Ohm AEC-Q200 3,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 10 VDC 10 % 200 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% ESR = 6 00mOhm 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 16 VDC 20 % 600 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 10% ESR = 4 00mOhm 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 20 VDC 10 % 400 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2917 ESR=1 50mOhms 20% 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 100 uF 20 VDC 20 % 150 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 10% ESR = 4 00mOhm 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 25 VDC 10 % 400 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 470uF 6.3v 20% ESR=4 5 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 470 uF 6.3 VDC 20 % 4.5 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 1206 ESR = 3000mOhm 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 1 uF 35 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 10% 2312 ES R=.35Ohm AEC-Q200 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 10 % 350 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1210 ES R=.5Ohm AEC-Q200 2,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 10 VDC 10 % 500 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% ESR = 4 00mOhm 2,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 22 uF 16 VDC 10 % 400 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10v +/-20% ESR= 250mOhm 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 47 uF 10 VDC 20 % 250 mOhms 1210 3528 B Case 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1206 E SR= 1.5 Ohm 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 10 uF 6.3 VDC 20 % 1.5 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 10% 1206 ESR = 3000mOhm 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 1 uF 20 VDC 10 % 3 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% 1206 E SR = 3500mOhm 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 3.3 uF 16 VDC 10 % 3.5 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=.425OhmAEC-Q200 1,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 33 uF 10 VDC 10 % 425 mOhms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.2 mm (0.087 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% 2312 ES R= 300 mOhm 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel TPS Auto 10 uF 25 VDC 10 % 300 mOhms 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 125 C AEC-Q200 SMD/SMT