Headers & Wire Housings 7P 22AWG TIN CLSD W/O TAB W/RED STRIPE
3-640440-7
TE Connectivity / AMP
1:
$0.52
5,072 Có hàng
8,000 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640440-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 7P 22AWG TIN CLSD W/O TAB W/RED STRIPE
5,072 Có hàng
8,000 Dự kiến 26/08/2026
1
$0.52
10
$0.442
25
$0.395
100
$0.376
250
Xem
250
$0.336
1,000
$0.305
2,500
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 8P 22AWG TIN CLSD W/O TAB W/RED STRIPE
3-640440-8
TE Connectivity
1:
$0.64
17,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640440-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P 22AWG TIN CLSD W/O TAB W/RED STRIPE
17,264 Có hàng
1
$0.64
10
$0.529
25
$0.484
100
$0.455
250
Xem
250
$0.366
1,000
$0.331
2,500
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 2P white tin 24 AWG
3-640441-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.18
228,888 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 2P white tin 24 AWG
228,888 Có hàng
1
$0.18
10
$0.154
25
$0.137
100
$0.125
250
Xem
250
$0.103
1,000
$0.098
2,500
$0.092
5,000
$0.088
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 3P white tin 24 AWG
3-640441-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.27
50,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 3P white tin 24 AWG
50,954 Có hàng
1
$0.27
10
$0.227
25
$0.203
100
$0.19
250
Xem
250
$0.155
1,000
$0.143
2,500
$0.128
5,000
$0.124
10,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 4P white tin 24 AWG
3-640441-4
TE Connectivity / AMP
1:
$0.21
38,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 4P white tin 24 AWG
38,201 Có hàng
1
$0.21
10
$0.182
25
$0.163
100
$0.155
250
Xem
250
$0.138
1,000
$0.131
2,500
$0.123
5,000
$0.12
10,000
$0.118
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 5P white tin 24 AWG
3-640441-5
TE Connectivity / AMP
1:
$0.42
19,242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 5P white tin 24 AWG
19,242 Có hàng
1
$0.42
10
$0.353
25
$0.31
100
$0.292
250
Xem
250
$0.258
1,000
$0.234
2,500
$0.222
5,000
$0.206
10,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 6P white tin 24 AWG
3-640441-6
TE Connectivity
1:
$0.49
13,527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 6P white tin 24 AWG
13,527 Có hàng
1
$0.49
10
$0.417
25
$0.372
100
$0.355
250
Xem
250
$0.306
1,000
$0.278
2,500
$0.264
5,000
$0.255
10,000
$0.244
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Assembly
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
24 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 7P white tin 24 AWG
3-640441-7
TE Connectivity
1:
$0.58
10,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 7P white tin 24 AWG
10,327 Có hàng
1
$0.58
10
$0.495
25
$0.442
100
$0.421
250
Xem
250
$0.375
1,000
$0.357
2,500
$0.334
5,000
$0.332
10,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 8P white tin 24 AWG
3-640441-8
TE Connectivity
1:
$0.66
32,476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640441-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED W/O TABS 8P white tin 24 AWG
32,476 Có hàng
1
$0.66
10
$0.532
25
$0.492
100
$0.468
250
Xem
250
$0.411
1,000
$0.374
2,500
$0.357
5,000
$0.346
10,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 2P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.18
57,955 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 2P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
57,955 Có hàng
1
$0.18
10
$0.154
25
$0.138
100
$0.131
250
Xem
250
$0.114
1,000
$0.102
2,500
$0.092
5,000
$0.088
10,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 3P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-3
TE Connectivity
1:
$0.29
15,074 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
15,074 Có hàng
1
$0.29
10
$0.249
25
$0.223
100
$0.208
250
Xem
250
$0.177
1,000
$0.162
2,500
$0.146
5,000
$0.143
10,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-4
TE Connectivity
1:
$0.34
31,695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
31,695 Có hàng
1
$0.34
10
$0.29
25
$0.259
100
$0.247
250
Xem
250
$0.207
1,000
$0.186
2,500
$0.172
5,000
$0.162
10,000
$0.158
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 5P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-5
TE Connectivity
1:
$0.42
9,935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
9,935 Có hàng
1
$0.42
10
$0.338
25
$0.313
100
$0.295
250
Xem
250
$0.26
1,000
$0.225
2,500
$0.212
5,000
$0.207
10,000
$0.205
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-6
TE Connectivity
1:
$0.49
15,744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
15,744 Có hàng
1
$0.49
10
$0.419
25
$0.372
100
$0.349
250
Xem
250
$0.27
1,000
$0.253
2,500
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 7P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-7
TE Connectivity / AMP
1:
$0.59
11,705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 7P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
11,705 Có hàng
1
$0.59
10
$0.482
25
$0.445
100
$0.419
250
Xem
250
$0.359
1,000
$0.358
2,500
$0.336
5,000
$0.333
10,000
$0.324
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Assembly
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
26 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings 8P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
3-640442-8
TE Connectivity
1:
$0.68
8,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640442-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P 26AWG TIN CLSD W/O TAB W/BLUE STRPE
8,571 Có hàng
1
$0.68
10
$0.569
25
$0.513
100
$0.488
250
Xem
250
$0.436
1,000
$0.409
2,500
$0.397
10,000
$0.338
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 3P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
3-640443-3
TE Connectivity
1:
$0.29
10,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640443-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
10,442 Có hàng
1
$0.29
10
$0.243
25
$0.212
100
$0.207
250
Xem
250
$0.184
1,000
$0.173
2,500
$0.165
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
3-640443-4
TE Connectivity
1:
$0.34
22,438 Có hàng
15,000 Dự kiến 12/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640443-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
22,438 Có hàng
15,000 Dự kiến 12/08/2026
1
$0.34
10
$0.29
25
$0.259
100
$0.244
250
Xem
250
$0.208
1,000
$0.188
2,500
$0.176
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 5P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
3-640443-5
TE Connectivity
1:
$0.42
19,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640443-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
19,715 Có hàng
1
$0.42
10
$0.355
25
$0.317
100
$0.302
250
Xem
250
$0.257
1,000
$0.242
2,500
$0.24
5,000
$0.233
10,000
$0.227
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
3-640443-6
TE Connectivity
1:
$0.49
12,652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640443-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
12,652 Có hàng
1
$0.49
10
$0.419
25
$0.375
100
$0.357
250
Xem
250
$0.318
1,000
$0.299
2,500
$0.282
5,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Assembly
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
28 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings 8P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
3-640443-8
TE Connectivity
1:
$0.66
7,290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640443-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P 28AWG TIN CLSD W/O TAB W/GRN STRIPE
7,290 Có hàng
1
$0.66
10
$0.561
25
$0.501
100
$0.477
250
Xem
250
$0.426
1,000
$0.405
2,500
$0.379
5,000
$0.376
10,000
$0.354
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 02P MTA100 CONN ASSY ON TAPE
3-640468-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.37
11,791 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640468-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 02P MTA100 CONN ASSY ON TAPE
11,791 Có hàng
1
$0.37
10
$0.317
25
$0.28
100
$0.243
250
Xem
250
$0.234
1,000
$0.206
2,500
$0.193
3,700
$0.155
11,100
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 2P red tin 22 AWG
3-640620-2
TE Connectivity
1:
$0.28
13,094 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640620-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 2P red tin 22 AWG
13,094 Có hàng
1
$0.28
10
$0.241
25
$0.216
100
$0.202
250
Xem
250
$0.175
1,000
$0.16
2,500
$0.144
5,000
$0.139
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 3P red tin 22 AWG
3-640620-3
TE Connectivity
1:
$0.41
19,511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640620-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 3P red tin 22 AWG
19,511 Có hàng
1
$0.41
10
$0.349
25
$0.311
100
$0.297
250
Xem
250
$0.258
1,000
$0.236
2,500
$0.223
5,000
$0.216
10,000
$0.211
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 6P red tin 22 AWG
3-640620-6
TE Connectivity
1:
$0.45
6,063 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-640620-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings FEED THRU W/O TAB 6P red tin 22 AWG
6,063 Có hàng
1
$0.45
10
$0.38
25
$0.339
100
$0.323
250
Xem
250
$0.289
1,000
$0.275
2,500
$0.258
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk