Headers & Wire Housings HDR 04P R/A F-LOCK
3-641216-4
TE Connectivity
1:
$1.83
1,521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641216-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 04P R/A F-LOCK
1,521 Có hàng
1
$1.83
10
$1.61
25
$1.57
100
$1.44
250
Xem
250
$1.25
1,000
$1.16
1,500
$1.15
4,500
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Unshrouded
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.56 mm (0.14 in)
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings FRICTION LCK HDR 5P R.A. Post gold
3-641216-5
TE Connectivity / AMP
1:
$2.07
1,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641216-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings FRICTION LCK HDR 5P R.A. Post gold
1,204 Có hàng
1
$2.07
10
$1.81
100
$1.67
250
$1.56
500
Xem
500
$1.48
1,000
$1.44
5,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Unshrouded
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.56 mm (0.14 in)
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HDR R/A 6P .100 30AU
3-641216-6
TE Connectivity / AMP
1:
$2.60
1,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641216-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HDR R/A 6P .100 30AU
1,001 Có hàng
1
$2.60
10
$2.33
100
$1.98
500
$1.77
1,000
Xem
1,000
$1.73
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Unshrouded
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.56 mm (0.14 in)
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings REC 02P C/E 24AWG W/O TABS
3-641238-2
TE Connectivity / AMP
1:
$1.15
3,072 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641238-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings REC 02P C/E 24AWG W/O TABS
3,072 Có hàng
1
$1.15
10
$1.02
25
$0.931
100
$0.894
250
Xem
250
$0.732
500
$0.694
1,000
$0.682
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings REC 03P C/E 18AWG POSTED
3-641435-3
TE Connectivity / AMP
1:
$1.01
3,241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641435-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings REC 03P C/E 18AWG POSTED
3,241 Có hàng
1
$1.01
10
$0.89
25
$0.825
100
$0.785
250
Xem
250
$0.728
500
$0.65
1,000
$0.626
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
3 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Pin (Male)
Tin
MTA-156
MTA
Wire-to-Wire
18 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 03P PST RCPT ASSY
3-641436-3
TE Connectivity / AMP
1:
$1.52
1,883 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641436-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 03P PST RCPT ASSY
1,883 Có hàng
1
$1.52
10
$1.43
100
$1.29
250
$1.07
500
Xem
500
$0.984
1,000
$0.88
2,000
$0.796
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
3 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Pin (Male)
Tin
MTA-156
MTA
Wire-to-Wire
20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings REC 02P C/E 22AWG POSTED
3-641437-2
TE Connectivity
1:
$0.98
7,431 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641437-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 02P C/E 22AWG POSTED
7,431 Có hàng
1
$0.98
10
$0.858
25
$0.814
100
$0.775
250
Xem
250
$0.691
500
$0.627
1,000
$0.617
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
2 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Pin (Male)
Tin
MTA-156
MTA
22 AWG
Headers & Wire Housings 03P MTA100 CONN ASSY LF
3-643498-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.73
5,960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643498-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 03P MTA100 CONN ASSY LF
5,960 Có hàng
1
$0.73
10
$0.616
25
$0.55
100
$0.524
250
Xem
250
$0.468
1,000
$0.445
2,500
$0.417
10,000
$0.386
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 2P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
3-643813-2
TE Connectivity
1:
$0.18
36,555 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643813-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
36,555 Có hàng
1
$0.18
10
$0.153
25
$0.137
100
$0.13
250
Xem
250
$0.108
1,000
$0.098
2,500
$0.092
5,000
$0.087
10,000
$0.083
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 5P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
3-643813-5
TE Connectivity
1:
$0.46
18,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643813-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
18,028 Có hàng
1
$0.46
10
$0.369
25
$0.337
100
$0.317
250
Xem
250
$0.28
1,000
$0.24
2,500
$0.222
5,000
$0.217
10,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
3-643813-6
TE Connectivity
1:
$1.02
17,396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643813-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
17,396 Có hàng
1
$1.02
10
$0.829
25
$0.773
100
$0.736
250
Xem
250
$0.682
500
$0.62
1,000
$0.576
2,500
$0.568
5,000
$0.556
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 7P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
3-643813-7
TE Connectivity
1:
$0.57
7,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643813-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 7P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
7,490 Có hàng
1
$0.57
10
$0.453
25
$0.426
100
$0.405
250
Xem
250
$0.369
1,000
$0.325
2,500
$0.309
5,000
$0.302
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 8P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
3-643813-8
TE Connectivity
1:
$0.68
24,387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643813-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P 22AWG TIN CLSD WITH TAB W/RED STRPE
24,387 Có hàng
1
$0.68
10
$0.559
25
$0.516
100
$0.491
250
Xem
250
$0.421
1,000
$0.376
2,500
$0.354
5,000
$0.34
10,000
$0.338
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 2P white tin 24 AWG
3-643814-2
TE Connectivity
1:
$0.18
33,473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643814-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 2P white tin 24 AWG
33,473 Có hàng
1
$0.18
10
$0.153
25
$0.137
100
$0.13
250
Xem
250
$0.116
1,000
$0.112
2,500
$0.101
5,000
$0.096
10,000
$0.093
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 4P white tin 24 AWG
3-643814-4
TE Connectivity
1:
$0.35
9,454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643814-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 4P white tin 24 AWG
9,454 Có hàng
1
$0.35
10
$0.297
25
$0.266
100
$0.253
250
Xem
250
$0.197
1,000
$0.181
2,500
$0.174
5,000
$0.171
10,000
$0.168
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Assembly
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
24 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 5P white tin 24 AWG
3-643814-5
TE Connectivity
1:
$0.46
9,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643814-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 5P white tin 24 AWG
9,122 Có hàng
1
$0.46
10
$0.395
25
$0.353
100
$0.336
250
Xem
250
$0.277
1,000
$0.254
2,500
$0.243
5,000
$0.239
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 6P white tin 24 AWG
3-643814-6
TE Connectivity
1:
$0.49
9,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643814-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CLOSED WITH TABS 6P white tin 24 AWG
9,044 Có hàng
1
$0.49
10
$0.404
25
$0.373
100
$0.35
250
Xem
250
$0.292
1,000
$0.269
2,500
$0.265
10,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 3P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
3-643815-3
TE Connectivity
1:
$0.27
12,169 Có hàng
5,000 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643815-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
12,169 Có hàng
5,000 Dự kiến 29/06/2026
1
$0.27
10
$0.231
25
$0.207
100
$0.197
250
Xem
250
$0.176
1,000
$0.167
2,500
$0.157
10,000
$0.156
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
3-643815-4
TE Connectivity
1:
$0.37
30,986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643815-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
30,986 Có hàng
1
$0.37
10
$0.316
25
$0.265
100
$0.248
250
Xem
250
$0.22
1,000
$0.193
2,500
$0.184
5,000
$0.177
10,000
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 6P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
3-643815-6
TE Connectivity
1:
$0.49
15,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643815-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P 26AWG TIN CLSD W/TAB WHT W/BLU STRP
15,309 Có hàng
1
$0.49
10
$0.419
25
$0.375
100
$0.352
250
Xem
250
$0.303
1,000
$0.288
2,500
$0.271
5,000
$0.262
10,000
$0.257
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 4P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
3-643816-4
TE Connectivity / AMP
1:
$0.37
15,390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643816-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 4P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
15,390 Có hàng
1
$0.37
10
$0.316
25
$0.282
100
$0.269
250
Xem
250
$0.24
1,000
$0.223
2,500
$0.219
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 5P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
3-643816-5
TE Connectivity
1:
$0.46
6,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643816-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
6,309 Có hàng
1
$0.46
10
$0.392
25
$0.353
100
$0.336
250
Xem
250
$0.30
1,000
$0.279
2,500
$0.262
5,000
$0.254
10,000
$0.249
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 7P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
3-643816-7
TE Connectivity / AMP
1:
$0.71
5,205 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-643816-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 7P 28AWG TIN CLSD WITH TAB W/GRN STRPE
5,205 Có hàng
1
$0.71
10
$0.598
25
$0.534
100
$0.508
250
Xem
250
$0.386
1,000
$0.367
2,500
$0.357
5,000
$0.344
10,000
$0.297
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Tin
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
28 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 100IDCW REC 1X05P C/E 22AWG
3-644042-5
TE Connectivity / AMP
1:
$2.60
5,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-644042-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 100IDCW REC 1X05P C/E 22AWG
5,128 Có hàng
1
$2.60
10
$2.37
25
$2.18
100
$2.09
250
Xem
250
$2.08
500
$1.76
1,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 06P MTA100 CONN ASSY LF
3-644042-6
TE Connectivity / AMP
1:
$3.36
949 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-644042-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 06P MTA100 CONN ASSY LF
949 Có hàng
1
$3.36
10
$2.57
25
$2.45
100
$2.30
250
Xem
250
$2.16
500
$2.15
1,000
$2.00
2,500
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-100
MTA
Wire-to-Board
22 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk