Quad SRAMs

GSI Technology Quad SRAMs combine capacity and performance with the ability to transfer four beats of data (two beats per data bus) in a single clock cycle. SigmaQuad SRAMs are synchronous memories with separate read and write data buses with unequaled transaction rates by competitors.

Kết quả: 2,656
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.065 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.185 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.27 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 770 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 400MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 790 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 870 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 825 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.065 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.185 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 450MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 870 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 500MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x18, 500MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.065 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.185 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.27 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 ps 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.37 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 760 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 333MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II+, 144Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 820 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165