SRAM

Kết quả: 11,816
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 450 ps 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.29 A - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 335 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 9,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Renesas Electronics SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics SRAM 71321 2Kx8, 16K, 5V DUAL-PORT RAM (MASTER) W/INT 1,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

16 kbit 2 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-52 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics SRAM 8Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 8 k x 16 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 375 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 2,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 8,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 8M x 36 288M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 675 MHz Parallel 1.35 V 1.25 V 1.06 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 3,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 1,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 Mb 32 M x 8 200 MHz OPI 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-165 Tray
Infineon Technologies CY7C4122KV13-933FCXI
Infineon Technologies SRAM SYNC 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

85 ps 3.4 A Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 142Có hàng
480Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray