SRAM

Kết quả: 11,814
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 1,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray

Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 1,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 1.8v 250MHz DDR II SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 530 mA 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM SRAM 4MB X8 5V SOP 55NS -40TO85C 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Renesas Electronics SRAM 64KX16 5V ASYNC DPRAM 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 340 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 32Kx36 STD-PWR, 3.3V DUAL-PORT RAM 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 32 k x 36 10 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Renesas Electronics SRAM 71321 2Kx8, 16K, 5V DUAL-PORT RAM (MASTER) W/INT 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-52 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 2Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx36 ZBT SYNC 3.3V FLOW-THRU SRAM 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 8.5 ns Parallel 3.465 V 3.135 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel