Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
C0805X103F5GACTU
KEMET
1:
$4.52
11,425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X103F5G7800
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
11,425 Có hàng
1
$4.52
10
$3.22
50
$2.72
100
$2.56
500
Xem
4,000
$2.08
500
$2.30
1,000
$2.23
4,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF C0G 0402 0.02
C0402C240G5GACTU
KEMET
1:
$0.96
8,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C240G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 24pF C0G 0402 0.02
8,971 Có hàng
1
$0.96
10
$0.641
100
$0.463
500
$0.381
1,000
Xem
10,000
$0.263
1,000
$0.354
2,500
$0.323
5,000
$0.303
10,000
$0.263
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
24 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J3GACTU
KEMET
1:
$0.47
33,397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
33,397 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.154
1,000
Xem
10,000
$0.116
1,000
$0.142
2,500
$0.13
5,000
$0.123
10,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
300 pF
25 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J5GACTU
KEMET
1:
$0.47
20,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
20,815 Có hàng
1
$0.47
10
$0.215
100
$0.192
500
$0.144
1,000
Xem
10,000
$0.111
1,000
$0.134
2,500
$0.124
5,000
$0.117
10,000
$0.111
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 0.02
C0402C561G5GACTU
KEMET
1:
$0.96
7,259 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C561G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 0.02
7,259 Có hàng
1
$0.96
10
$0.475
100
$0.433
500
$0.361
10,000
$0.279
20,000
Xem
1,000
$0.339
2,500
$0.316
5,000
$0.301
20,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0603 1%
C0603C131F5GACTU
KEMET
1:
$0.93
6,021 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C131F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 130pF C0G 0603 1%
6,021 Có hàng
1
$0.93
10
$0.587
100
$0.536
500
$0.452
1,000
Xem
4,000
$0.371
1,000
$0.426
2,000
$0.412
4,000
$0.371
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
130 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1%
C0805C222FAGACTU
KEMET
1:
$2.48
3,813 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C222FAG
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1%
3,813 Có hàng
1
$2.48
10
$1.76
50
$1.51
100
$1.33
500
Xem
4,000
$0.914
500
$1.18
1,000
$1.06
4,000
$0.914
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
250 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1%
C1206C472F3GACTU
KEMET
1:
$2.63
3,965 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C472F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1%
3,965 Có hàng
1
$2.63
10
$1.87
50
$1.61
100
$1.42
500
Xem
4,000
$1.00
500
$1.26
1,000
$1.14
4,000
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
4700 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05
C1812C683J1GACTU
KEMET
1:
$2.22
3,909 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C683J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05
3,909 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.22
10
$1.56
50
$1.34
100
$1.17
1,000
$0.924
2,000
Xem
500
$1.02
2,000
$0.855
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.068 uF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 0.02
C0402C300G5GACTU
KEMET
1:
$0.95
6,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C300G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 30pF C0G 0402 0.02
6,133 Có hàng
1
$0.95
10
$0.468
100
$0.426
500
$0.355
1,000
Xem
10,000
$0.28
1,000
$0.333
2,500
$0.31
5,000
$0.296
10,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
30 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1%
C0402C750F5GACTU
KEMET
1:
$1.62
7,377 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C750F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1%
7,377 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.62
10
$1.13
100
$0.827
500
$0.692
1,000
Xem
10,000
$0.517
1,000
$0.646
2,500
$0.595
5,000
$0.562
10,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
75 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1%
C0603C162F5GACTU
KEMET
1:
$1.70
3,599 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C162F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1600pF C0G 0603 1%
3,599 Có hàng
1
$1.70
10
$1.14
50
$0.906
100
$0.836
500
Xem
4,000
$0.605
500
$0.718
1,000
$0.681
2,000
$0.626
4,000
$0.605
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1600 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1%
C0603C201F5GACTU
KEMET
1:
$1.23
7,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C201F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0603 1%
7,939 Có hàng
1
$1.23
10
$0.629
100
$0.576
500
$0.487
1,000
Xem
4,000
$0.401
1,000
$0.459
2,000
$0.448
4,000
$0.401
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
200 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF C0G 0603 1%
C0603C202F5GACTU
KEMET
1:
$1.70
4,847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C202F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2000pF C0G 0603 1%
4,847 Có hàng
1
$1.70
10
$1.14
50
$0.906
100
$0.836
500
Xem
4,000
$0.605
500
$0.718
1,000
$0.681
4,000
$0.605
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 0805 1%
C0805C561F1GACTU
KEMET
1:
$1.23
4,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C561F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 0805 1%
4,990 Có hàng
1
$1.23
10
$0.663
100
$0.607
500
$0.504
1,000
Xem
4,000
$0.421
1,000
$0.469
2,000
$0.43
4,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5%
C1206C223J1GACTU
KEMET
1:
$0.80
7,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C223J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5%
7,595 Có hàng
1
$0.80
10
$0.536
100
$0.366
500
$0.299
4,000
$0.234
8,000
Xem
1,000
$0.276
2,000
$0.251
8,000
$0.227
24,000
$0.206
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.022 uF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10%
C1210C104K1GACTU
KEMET
1:
$4.14
951 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C104K1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF C0G 1210 10%
951 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.14
10
$2.94
50
$2.47
100
$2.32
500
Xem
2,000
$1.87
500
$2.07
1,000
$2.00
2,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.1 uF
100 VDC
C0G (NP0)
10 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.7 mm (0.067 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1%
C1210C224F3GACTU
KEMET
1:
$11.60
1,710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C224F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 1%
1,710 Có hàng
1
$11.60
10
$8.88
50
$7.79
100
$7.45
500
$7.10
2,000
$6.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.22 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
2.1 mm (0.083 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5%
C1812C823J5GACTU
KEMET
1:
$2.17
3,285 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1812C823J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5%
3,285 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.17
10
$1.47
50
$1.19
100
$1.11
500
$0.991
1,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.082 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
1812
4532
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
4.5 mm (0.177 in)
3.2 mm (0.126 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
C0603X101F2GACTU
KEMET
1:
$1.67
2,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603X101F2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF 0603 C0G 1% Flex Term
2,604 Có hàng
1
$1.67
10
$0.884
100
$0.815
500
$0.699
1,000
Xem
4,000
$0.589
1,000
$0.663
2,000
$0.642
4,000
$0.589
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 pF
200 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
C0805C182G2GACTU
KEMET
1:
$0.87
7,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C182G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02
7,553 Có hàng
1
$0.87
10
$0.576
100
$0.415
500
$0.342
1,000
Xem
4,000
$0.259
1,000
$0.318
2,000
$0.29
4,000
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1800 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
C1206C332G5GACTU
KEMET
1:
$1.36
3,582 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C332G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2%
3,582 Có hàng
1
$1.36
10
$0.715
100
$0.657
500
$0.558
1,000
Xem
4,000
$0.464
1,000
$0.528
2,000
$0.499
4,000
$0.464
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
C1210C222J1GACTU
KEMET
1:
$0.64
8,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C222J1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 1210 5%
8,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.384
100
$0.343
500
$0.288
1,000
Xem
4,000
$0.229
1,000
$0.269
2,000
$0.267
4,000
$0.229
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
5 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .033uF C0G 1210 0.02
C1210C333G2GACTU
KEMET
1:
$4.24
1,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C333G2G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .033uF C0G 1210 0.02
1,255 Có hàng
1
$4.24
10
$3.06
50
$2.65
100
$2.34
500
Xem
2,000
$1.71
500
$2.09
1,000
$1.89
2,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.033 uF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
1.55 mm (0.061 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
C2220C473J5GACTU
KEMET
1:
$2.83
4,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C473J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF 0.05
4,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.24
50
$1.99
100
$1.84
1,000
$1.47
2,000
Xem
500
$1.62
2,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.047 uF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1 mm (0.039 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel