Kết quả: 1,097
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3300pF X7R 0805 10% 66,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

3300 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.12uF X7R 1206 10% AEC-Q200 11,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.12 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 470pF X7R 1206 10% 5,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 pF 1.5 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.01uF X7R 1210 10% 5,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 47nF X7R 2225 0.1 778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 6.4 mm (0.252 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.033uF X7R 0805 10% AEC-Q200 20,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.033 uF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.27uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.27 uF 250 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 2200pF X7R 1825 10% 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .047uF X7R 2220 0.1 5,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 33pF C0G 1206 5% AEC-Q200 4,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 100pF C0G 1812 5% AEC-Q200 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1812 10% AEC-Q200 21,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 330pF X7R 1206 10% 5,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 3300pF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .01uF X7R 10% Flex Term AEC-Q200 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.47uF X7R 10% 1,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
0.47 uF 630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5664 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 6.4 mm (0.252 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R HV SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.022uF X7R 1206 10% Flex Soft 1,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 130pF X7R 1210 5% 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

130 pF 630 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.056uF X7R 10% 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.056 uF 500 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 270pF X7R 0805 10% 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

270 pF 500 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 100pF X7R 1206 20% 1,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 pF 2 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts .01uF 20% X7R 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts .056uF 10% X7R 970Có hàng
2,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.056 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 8200pF X7R 10% 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

8200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.22uF X7R 10% 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel