VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
HMC1165LP5E
Analog Devices
1:
$43.02
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1165LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
41 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.02
10
$37.39
25
$35.77
50
$34.53
100
Xem
100
$34.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 5 dBm
14 dBc
310 mA
- 88 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1165
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
HMC1162LP5E
Analog Devices
1:
$46.74
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1162LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
95 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.74
10
$40.79
25
$38.91
50
$38.21
100
Xem
100
$36.87
250
$36.09
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 7.5 dBm
14 dBc
310 mA
- 86 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC1162
Cut Tape
VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output
HMC1169LP5E
Analog Devices
1:
$46.74
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1169LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators 12.92 GHz to 14.07 GHz MMIC VCO with Half Frequency Output
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.74
10
$40.85
50
$39.12
100
$38.62
250
Xem
250
$36.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11.5 dBm, 3 dBm
22 dBc
260 mA
- 86 dBc/Hz
4 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1169
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
HMC1160LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1160LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$45.05
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm
18 dBc
325 mA
- 90 dBc/Hz
5.5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC1160
Cut Tape
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
HMC1161LP5E
Analog Devices
1:
$46.74
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1161LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.74
10
$40.79
25
$38.10
50
$37.50
100
Xem
100
$36.35
250
$35.67
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
300 mA
- 90 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
HMC1161
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
HMC1167LP5E
Analog Devices
1:
$43.01
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1167LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.18-13.13GHz
29 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.01
10
$39.27
25
$38.04
50
$37.39
100
Xem
100
$36.43
250
$35.91
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
LFCSP-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10.5 dBm, 4 dBm
20 dBc
250 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1167
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz
HMC1168LP5E
Analog Devices
1:
$46.29
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1168LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 12.48-13.72GHz
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$46.29
10
$40.40
25
$38.54
50
$37.84
100
Xem
100
$36.52
250
$35.75
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
10 dBm, 2 dBm
17 dBc
240 mA
- 85 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1168
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
HMC1166LP5E
Analog Devices
1:
$46.74
727 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1166LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.42-12.62GHz
727 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
138 Dự kiến 03/07/2026
89 Dự kiến 03/09/2026
500 Dự kiến 04/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
21 Tuần
1
$46.74
10
$40.79
25
$38.91
50
$38.21
100
Xem
100
$36.87
250
$36.10
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
270 mA
- 89 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC1166
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
HMC1160LP5ETR
Analog Devices
500:
$35.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1160LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
12 dBm
18 dBc
325 mA
- 90 dBc/Hz
5.5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
1 mm
HMC1160
Reel
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
HMC1161LP5ETR
Analog Devices
500:
$34.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1161LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 4 dBm
20 dBc
300 mA
- 90 dBc/Hz
2 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1 mm
HMC1161
Reel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
HMC1162LP5ETR
Analog Devices
500:
$34.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1162LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.25-10.10GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.25 GHz to 10.1 GHz, 4.625 GHz to 5.05 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
11 dBm, 7.5 dBm
14 dBc
310 mA
- 86 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
1 mm
HMC1162
Reel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz
HMC1164LP5E
Analog Devices
18:
$40.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1164LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
18
$40.79
36
$38.91
54
$37.99
108
$36.71
252
Xem
252
$36.19
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18
Các chi tiết
VCO
QFN-32
10.38 GHz to 11.3 GHz, 5.19 GHz to 5.65 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 8 dBm
20 dBc
290 mA
- 86 dBc/Hz
8 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC1164
Cut Tape
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz
HMC1164LP5ETR
Analog Devices
500:
$34.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1164LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 10.38-11.20GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
10.38 GHz to 11.3 GHz, 5.19 GHz to 5.65 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 8 dBm
20 dBc
290 mA
- 86 dBc/Hz
8 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
1 mm
HMC1164
Reel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
HMC1165LP5ETR
Analog Devices
500:
$35.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1165LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz
4.75 V
5.5 V
2 VDC to 13 VDC
8 dBm, 5 dBm
14 dBc
310 mA
- 88 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5 mm
1 mm
HMC1165
Reel