Kết quả: 33
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=15mOhms AEC-Q200 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 15 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 3528 20% ESR=0.055Ohms AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 500 kOhms 25 mA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=150mOhms AECQ200 2,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 13.2 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 7343 ESR=65mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 115.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Coded T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 / +150 ESR=25mOhms AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T523 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2912 20% ES R=120mOhms AECQ200 1,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 2,921Có hàng
6,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=90mOhms AEC-Q200 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 47uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 18.8 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2912 20% ES R=150mOhms AECQ200 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 150uF 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 60 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 20% ESR=25mOhms AEC-Q200 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 470uF 20% 7343-31 -55 / +150 ESR=25mOhms AEC-Q200 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 150 C 7343 D Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 20% ESR=65mOhms AEC-Q200 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 115.5 uA 4.3 mm - 55 C + 150 C 7343 EE Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 68uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 27.2 uA 1.9 mm - 55 C + 150 C 3528 B Case T599 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 18uF 7343 ESR=100mOhms
1,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 113.4 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Coded T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75V 18uF 7343 ESR=100mOhms
1,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 135 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Coded T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 33uF 3528 ESR=100mOhms
4,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Coded T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 7343 ESR=9mOhms Harsh Env
2,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Coded T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 7343 ESR=25mOhms Harsh Env
1,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 330 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Coded T591 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 7343 ESR=50mOhms AEC-Q200
1,500Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Coded T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 7343 ESR=9mOhms AEC-Q200
3,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Coded T598 Reel, Cut Tape, MouseReel