Kết quả: 191
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% 663Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1210 20% Metal 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1uF X7R 20% Single Stack 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

1 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 10% Sgl Stack AEC-Q200 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X7R 1210 20% Metal 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 10 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47uF X7R 2220 20% Metal 131Có hàng
600Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

47 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1uF X7R 20% Double Stack 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 0.2 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33uF X7R 2220-2 20% AEC-Q200 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

33 uF 25 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 2220 10% Metal 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

10 uF 50 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1812 0.2 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X8L 1210 20% 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

3.3 uF 25 VDC X8L 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X8L HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 20% Double Stack 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 20% Metal 60Có hàng
5,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

2.2 uF 250 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1812 20% Metal 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3.3uF X7R 2220 10% 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

3.3 uF 100 VDC X7R 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 2220 20% Metal 5,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

4.7 uF 100 VDC X7R 20 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.6 mm (0.22 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vol 2.2uF 1210 10% X7R AEC-Q200 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% Metal AEC-Q200 1,161Có hàng
900Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KPS SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% Metal 2,703Có hàng
1,200Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 300

10 uF 50 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel