TCT Tantalum Capacitors

Kyocera AVX TCT Tantalum Capacitors are compact capacitors with improved capacitance performance. The capacitors feature a manganese dioxide (MnO2) cathode layer for constant capacitance under various DC biases. The TCT series offers capacitors with superior temperature operation and an undertab termination style. The capacitors' low profile provides large capacity capability without ringing or vibration. The Kyocera AVX TCT Tantalum Capacitors are ideal for high component density PCB design and various applications, including industrial, telecom, Internet of Things (IoT), home, and sensors.

Kết quả: 50
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 22 uF 0805 20 % ESR=5 mOhms 11,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 22 uF 10 VDC 20 % 0805 2012 PL Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY 94,573Có hàng
180,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 4 VDC 20 % 0805 2012 PL Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 47 uF 0805 2 0 % ESR=4 mOhms 6,955Có hàng
6,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 47 uF 6.3 VDC 20 % 0805 2012 T Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 10 uF 0805 20 % ESR=6 mOhms 46,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 10 uF 16 VDC 20 % 0805 2012 P Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 10 uF 0805 20 % ESR=6 mOhms 23,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 10 uF 16 VDC 20 % 0805 2012 PL Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 100 uF 1206 20 % ESR=3 Ohms 3,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 6.3 VDC 20 % 1206 3216 AS Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY 20Có hàng
3,000Dự kiến 09/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 6.3 VDC 20 % 1206 3216 AS Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY 2,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 47 uF 10 VDC 20 % 1206 3216 AS Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 22 uF 0805 20 % ESR=5 mOhms 1,600Có hàng
6,000Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 22 uF 10 VDC 20 % 0805 2012 P Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 33 uF 0805 20 % ESR=4 mOhms 2,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 33 uF 10 VDC 20 % 0805 2012 P Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25 VDC 2.2 uF 0805 2 0 % ESR=8 Ohms 150Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 2.2 uF 25 VDC 20 % 0805 2012 P Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20 VDC 22 uF 1206 20 % ESR=4 mOhms 3,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 22 uF 20 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25 VDC 4.7 uF 1206 2 0 % ESR=8 mOhms 465Có hàng
9,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 4.7 uF 25 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35 VDC 3.3 uF 1206 2 0 % ESR=8 Ohms 2,854Có hàng
3,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 3.3 uF 35 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4 VDC 4.7 uF 0602 20 % ESR=20 mOhms 5,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 4.7 uF 4 VDC 20 % 0402 1005 U Case 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 100 uF 1206 20 % ESR=3 mOhms
24,290Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 6.3 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 47 uF 1206 20 % ESR=4 mOhms
8,940Dự kiến 02/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 47 uF 10 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 22 uF 1206 20 % ESR=4 mOhms
20,475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 22 uF 16 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 33 uF 1206 20 % ESR=4 mOhms
5,750Dự kiến 10/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 33 uF 16 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY
3,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 220 uF 6.3 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 33 uF 0805 2 0 % ESR=4 mOhms
2,990Dự kiến 23/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 33 uF 6.3 VDC 20 % 0805 2012 T Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY
3,000Dự kiến 12/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 47 uF 6.3 VDC 20 % 0805 2012 P Case 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.2 mm (0.047 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY
3,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 10 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 33 uF 1206 20 % ESR=4 mOhms
3,000Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 33 uF 10 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TCT MN02 NAVY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Reel, Cut Tape, MouseReel TCT 100 uF 6.3 VDC 20 % 1206 3216 AL Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.1 mm (0.043 in) - 55 C + 125 C SMD/SMT