Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sản phẩm Tiêu chuẩn Số bộ thu phát Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Ethernet ICs IEEE 1588 3-port 10/100 Switch w/MII 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII, RMII 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V - 40 C + 85 C KSZ8463 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.69 V, 1.71 V, 2.5 V 1.89 V, 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII 1,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.69 V, 1.71 V, 2.5 V 1.89 V, 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Tray

Microchip Technology Ethernet ICs Two 10/100 PHYs and Four MACs 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII/RMII 1.14 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8864 Tray

Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII 434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII/RMII 1.14 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8864 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port Fast Ethernet Switch with 1x MII 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.69 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8873 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s RMII 1.66 V 1.94 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s 7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.14 V, 3.15 V 1.26 V, 3.45 V - 40 C + 85 C KSZ8895 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ether Switch with MII/RMII 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s 7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.14 V, 3.15 V 1.26 V, 3.45 V - 40 C + 85 C KSZ8895 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ethernet Switch 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s 7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.14 V, 3.15 V 1.26 V, 3.45 V 0 C + 70 C KSZ8895 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII 556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10/100BASE-T/TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.3 V 0 C + 70 C KSZ8794 Tray

Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII 815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10/100BASE-T/TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.3 V 0 C + 70 C KSZ8794 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII 614Có hàng
780Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10/100BASE-T/TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C KSZ8794 Tray

Microchip Technology Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10/100BASE-T/TX 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C KSZ8794 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII 1,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 Ethernet Switches 10/100BASE-T/TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s GMII, MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.3 V 0 C + 70 C KSZ8795 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII 38Có hàng
66Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s 7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C KSZ8895 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s 7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.8 V 3.3 V 0 C + 70 C KSZ8895 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch with SGMII, EEE, WOL, QoS, LinkMD 104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-128 Ethernet Switches 10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T 5 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI 1.8 V 3.465 V 0 C + 70 C KSZ9897S Tray

Microchip Technology Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s I2C, MII, RMII, Turbo MII 1.14 V 1.26 V 0 C + 70 C LAN9353 Tray

Microchip Technology Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-64 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s I2C, MII, RMII, Turbo MII 1.14 V 1.26 V - 40 C + 85 C LAN9353 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-80 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s I2C, MII, RMII, SMI, Turbo MII 1.14 V 1.26 V - 40 C + 85 C LAN9355 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs Two Port 10/100 Ethernet Switch 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VTQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 2 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C 3 V 3.6 V 0 C + 70 C LAN9311 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs Hi Per 2 Port 10/100 Ethernet Switch 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT XVTQFP-128 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 2 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C 3 V 3.6 V 0 C + 70 C LAN9312 Tray