Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
LAN96455F-I/8NW
Microchip Technology
1:
$11.20
105 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN96455FI8NW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 5 port Ethernet Switch with Full Features
105 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.64
1,019 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ-R7
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
1,019 Có hàng
1
$9.64
10
$7.50
25
$6.97
100
$6.38
250
Xem
1,500
$5.57
250
$6.05
500
$5.93
1,000
$5.83
1,500
$5.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs a WIZnet 10/100 TOE ethernet chip that combines the high-speed ethernet performance with Dual IPv4/v6 Hardware stack.
W6300-L
WIZnet
1:
$4.29
1,503 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W6300-L
Sản phẩm Mới
WIZnet
Ethernet ICs a WIZnet 10/100 TOE ethernet chip that combines the high-speed ethernet performance with Dual IPv4/v6 Hardware stack.
1,503 Có hàng
1
$4.29
10
$3.24
25
$2.97
100
$2.69
200
Xem
200
$2.54
600
$2.52
1,000
$2.37
2,600
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$225.06
131 Có hàng
263 Dự kiến 29/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
131 Có hàng
263 Dự kiến 29/06/2026
1
$225.06
10
$191.60
25
$183.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Same But IND Temp
+1 hình ảnh
LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
1:
$1.94
17,959 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8700IC-AEZG
Microchip Technology
Ethernet ICs Same But IND Temp
17,959 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.94
10
$1.92
25
$1.59
100
$1.58
5,390
Xem
5,390
$1.52
10,290
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8863MLLI
Microchip Technology
1:
$6.26
6,789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863MLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
6,789 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.26
10
$6.25
25
$5.47
100
$5.29
250
Xem
250
$5.28
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.89
25
$14.69
100
$13.12
350
$13.08
700
$13.04
1,050
Xem
1,050
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 256 Analog Switches in a 16x16 Array
AD75019JPZ-REEL
Analog Devices
1:
$64.29
1,065 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD75019JPZ-REEL
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 256 Analog Switches in a 16x16 Array
1,065 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$64.29
10
$53.13
25
$50.34
100
$49.73
500
$44.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,893 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,893 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.57
100
$3.27
250
$3.25
500
$3.23
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
+2 hình ảnh
MAX3841ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$53.73
693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3841ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.73
10
$45.81
25
$41.12
75
$40.02
300
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA
Microchip Technology
1:
$0.84
24,381 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
24,381 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.84
10
$0.838
490
$0.837
10,290
$0.818
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
13,838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
13,838 Có hàng
1
$1.93
25
$1.90
100
$1.78
250
$1.75
1,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$15.05
1,229 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,229 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
+1 hình ảnh
DP83TC811SWRNDRQ1
Texas Instruments
1:
$9.85
8,975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDRQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
8,975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.85
10
$7.67
25
$7.13
100
$6.53
250
Xem
2,000
$5.60
250
$6.21
500
$6.08
1,000
$5.94
2,000
$5.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI
Microchip Technology
1:
$12.32
1,305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,305 Có hàng
1
$12.32
25
$11.55
90
$11.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$19.44
1,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
1,463 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.44
10
$15.46
25
$14.36
100
$13.49
250
Xem
750
$12.09
250
$12.87
500
$12.11
750
$12.09
2,250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,707 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
1:
$5.23
3,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
3,270 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.23
25
$4.96
100
$4.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
1:
$8.02
3,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
3,426 Có hàng
1
$8.02
100
$7.23
350
$6.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
ADG2188BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$13.52
12,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2188BCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
12,884 Có hàng
1
$13.52
10
$10.65
25
$9.93
100
$9.14
250
Xem
1,500
$8.07
250
$9.11
500
$8.81
1,000
$8.64
1,500
$8.07
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9313I-NZW
Microchip Technology
1:
$12.70
2,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9313I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
2,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.70
10
$12.69
25
$11.42
90
$11.41
540
Xem
540
$10.98
1,080
$10.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNL-TR
Microchip Technology
1:
$4.97
6,098 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851SNLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
6,098 Có hàng
1
$4.97
25
$4.49
100
$4.47
250
$4.45
500
$4.43
1,000
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
1:
$2.80
20,040 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
20,040 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.59
25
$2.33
100
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.93
1,599 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,599 Có hàng
1
$13.93
25
$13.74
100
$13.73
250
$13.72
500
$12.79
1,000
$11.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
31,077 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
31,077 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
10,290
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết