Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Safety Capacitors 1500PF 300V 20% 11.4 X 6MM 83,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1500 pF X1, Y1 250 VAC SMD/SMT 1 kVDC 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs E 20 % 2 Pin - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 47PF 300V 10% .75MM 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 pF 250 VAC SMD/SMT 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs SL 10 % - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 22pF 10% 4,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 pF X1, Y1 250 VAC SMD/SMT 1 kVDC 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs SL 10 % 2 Pin - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick B (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 680pF 10% 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 pF 250 VAC SMD/SMT 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs B 10 % - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 1000PF 300V 20% 8,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF X1, Y1 250 VAC SMD/SMT 1 kVDC 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs E 20 % 2 Pin - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:300Vac(r.m.s.) 10pF 10% 2,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 pF 250 VAC SMD/SMT 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs SL 10 % - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 220PF 300V 10% 11.4 X 6MM 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 pF X1, Y1 250 VAC SMD/SMT 1 kVDC 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs B 10 % 2 Pin - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:300Vac(r.m.s.) 22pF 10% 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

22 pF X1, Y1 250 VAC SMD/SMT 1 kVDC 11.4 mm 6 mm Safety MLCCs SL 10 % 2 Pin - 40 C + 125 C 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 680pF 10% Anti-Crack 5,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 250Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs F 20 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors E(JIS) 250Vac(r.m.s.) 1500pF 20% Anti-Crack 3,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1500 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs E 20 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 250Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 4,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs F 20 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 10pF 10% Anti-Crack 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 10pF 10% Anti-Crack 934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 22pF 10% Anti-Crack 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 22pF 10% Anti-Crack 905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 250Vac(r.m.s.) 47pF 10% Anti-Crack 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors SL(JIS) 300Vac(r.m.s.) 47pF 10% Anti-Crack 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs SL 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 100pF 10% Anti-Crack 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 100pF 10% Anti-Crack 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 220pF 10% Anti-Crack 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 220pF 10% Anti-Crack 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 330pF 10% Anti-Crack 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 330pF 10% Anti-Crack 869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 pF X1, Y1 440 VAC, 300 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 470pF 10% Anti-Crack 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 pF X1, Y1 440 VAC, 250 VAC SMD/SMT 1.5 kVDC 8 mm 6 mm Safety Certified MLCCs B 10 % 2 Pin Gull Wing - 40 C + 125 C 3124 (8060 metric) 2.5 mm DK1 Reel, Cut Tape