Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89140
D3448-89140
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.63
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89140
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89140
104 Có hàng
1
$0.63
10
$0.533
25
$0.476
100
$0.453
250
Xem
250
$0.405
1,000
$0.355
3,000
$0.343
5,000
$0.332
10,000
$0.316
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89150
D3448-89150
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.63
615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89150
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89150
615 Có hàng
1
$0.63
10
$0.533
25
$0.476
100
$0.453
250
Xem
250
$0.405
1,000
$0.355
3,000
$0.343
5,000
$0.332
10,000
$0.316
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 10P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89110-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.42
848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89110-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 10P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
848 Có hàng
1
$1.42
10
$1.21
25
$1.08
100
$1.03
250
Xem
250
$0.948
500
$0.915
1,000
$0.857
2,500
$0.80
5,000
$0.798
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89114-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.59
811 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89114-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 14P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
811 Có hàng
1
$1.59
10
$1.36
25
$1.21
100
$1.15
250
Xem
250
$1.08
500
$1.03
1,000
$0.946
2,000
$0.885
5,000
$0.876
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 20P WIREMNT SOCKET W/O CENTERBUMP
D89120-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.86
264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89120-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 20P WIREMNT SOCKET W/O CENTERBUMP
264 Có hàng
1
$1.86
10
$1.58
25
$1.41
100
$1.35
250
Xem
250
$1.25
500
$1.19
1,000
$1.10
2,500
$1.04
5,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89126-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.54
998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
998 Có hàng
1
$1.54
10
$1.35
25
$1.25
100
$1.22
250
Xem
250
$1.17
500
$1.13
1,000
$1.07
2,500
$0.973
5,000
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 34P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
D89134-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.34
343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
343 Có hàng
1
$2.34
10
$1.99
25
$1.78
100
$1.69
250
Xem
250
$1.57
500
$1.50
1,000
$1.41
2,500
$1.31
5,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89134-0131HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.55
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0131HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
163 Có hàng
1
$2.55
10
$2.17
25
$1.94
100
$1.85
250
Xem
250
$1.73
500
$1.62
1,000
$1.47
2,500
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 50P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89150-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.35
971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89150-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 50P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
971 Có hàng
1
$2.35
10
$2.00
25
$1.79
100
$1.70
250
Xem
250
$1.58
500
$1.52
1,000
$1.43
2,000
$1.34
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 10P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
D89110-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.28
2,961 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89110-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 10P WIREMNT SOCKET W/CENTERBUMP
2,961 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
1,461 Dự kiến 15/06/2026
1,500 Dự kiến 10/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
1
$1.28
10
$1.21
25
$1.08
100
$1.03
250
Xem
250
$0.949
500
$0.915
1,000
$0.871
2,500
$0.816
5,000
$0.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Socket
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89116-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.82
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89116-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 16P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
1 Có hàng
1
$1.82
10
$1.55
25
$1.38
100
$1.32
250
Xem
250
$1.22
500
$1.17
1,000
$1.07
2,500
$1.01
5,000
$0.978
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89114
D3448-89114
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.57
900 Dự kiến 10/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89114
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89114
900 Dự kiến 10/07/2026
1
$0.57
10
$0.437
25
$0.407
250
$0.369
1,000
Xem
1,000
$0.331
3,000
$0.327
5,000
$0.326
10,000
$0.322
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89126-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$1.92
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.92
10
$1.63
25
$1.46
100
$1.39
250
Xem
250
$1.30
500
$1.23
1,000
$1.16
2,500
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89136
D3448-89136
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.359
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89136
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89136
Không Lưu kho
1,000
$0.359
3,000
$0.348
5,000
$0.338
10,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Accessories
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 44POS,DUAL RECESS STRAIN RELIEF,BLACK
D3448-89144
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.70
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89144
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 44POS,DUAL RECESS STRAIN RELIEF,BLACK
Không Lưu kho
1
$0.70
10
$0.612
25
$0.559
100
$0.504
250
Xem
250
$0.461
1,000
$0.358
3,000
$0.351
5,000
$0.348
10,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Accessories
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89160
D3448-89160
3M Electronic Solutions Division
1:
$0.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D3448-89160
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF CLIP FOR D89160
Không Lưu kho
1
$0.60
10
$0.513
25
$0.458
100
$0.436
250
Xem
250
$0.389
1,000
$0.37
3,000
$0.348
5,000
$0.338
10,000
$0.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
D89
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 20P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89120-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1:
$2.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89120-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 20P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
Không Lưu kho
1
$2.01
10
$1.71
25
$1.53
100
$1.47
250
Xem
250
$1.38
500
$1.21
1,000
$1.16
2,000
$1.11
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89124-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.932
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89124-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$0.932
2,500
$0.894
5,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89124-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$0.932
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89124-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 24P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$0.932
2,500
$0.894
5,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89126-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89126-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 26P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.03
2,500
$1.00
5,000
$0.981
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89130-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89130-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.21
2,500
$1.18
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
D89130-0101HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.21
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89130-0101HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 30P SKT W/O STRN REL W/CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.21
2,500
$1.18
5,000
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
D89134-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.51
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89134-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 34P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U A
Không Lưu kho
1,000
$1.51
2,500
$1.46
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Sockets
Ribbon Cable
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
- 55 C
+ 105 C
Each
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89136-0001HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89136-0001HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.45
2,500
$1.40
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
D89136-0031HK
3M Electronic Solutions Division
1,000:
$1.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
517-D89136-0031HK
3M Electronic Solutions Division
Headers & Wire Housings 36P SKT W/O STRN REL W/O CNTR BUMP 10U AU
Không Lưu kho
1,000
$1.98
2,500
$1.92
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
D89
28 AWG to 26 AWG
Each