Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1%
C0805C273F3GACTU
KEMET
1:
$3.34
10,919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C273F3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.027uF C0G 0805 1%
10,919 Có hàng
1
$3.34
10
$2.34
50
$1.94
100
$1.82
2,500
$1.48
5,000
Xem
500
$1.61
1,000
$1.54
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.027 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
1.1 mm (0.043 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1%
C1206C223F3GACTU
KEMET
1:
$5.37
5,648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C223F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1%
5,648 Có hàng
1
$5.37
10
$3.87
50
$3.31
100
$3.12
500
Xem
4,000
$2.57
500
$2.82
1,000
$2.78
2,000
$2.58
4,000
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
C0805X103F5GACTU
KEMET
1:
$4.52
11,425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X103F5G7800
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft
11,425 Có hàng
1
$4.52
10
$3.22
50
$2.72
100
$2.56
500
Xem
4,000
$2.08
500
$2.30
1,000
$2.23
4,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1%
C0805C332F1GACTU
KEMET
1:
$2.48
1,963 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C332F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1%
1,963 Có hàng
1
$2.48
10
$1.75
50
$1.50
100
$1.32
4,000
$0.913
8,000
Xem
500
$1.17
1,000
$1.05
2,000
$0.976
8,000
$0.905
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1%
C0402C561F5GACTU
KEMET
1:
$1.66
6,639 Có hàng
10,000 Dự kiến 15/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C561F5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1%
6,639 Có hàng
10,000 Dự kiến 15/01/2027
1
$1.66
10
$1.15
100
$0.847
500
$0.709
1,000
Xem
10,000
$0.528
1,000
$0.662
2,500
$0.628
10,000
$0.528
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1%
C0402C820F5GACTU
KEMET
1:
$1.35
7,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C820F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0402 1%
7,330 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.935
100
$0.69
500
$0.577
1,000
Xem
10,000
$0.493
1,000
$0.539
2,500
$0.511
10,000
$0.493
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
82 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02
C2220C474G5GACTU
KEMET
1:
$9.71
635 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C2220C474G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF 2% 0.02
635 Có hàng
1
$9.71
10
$7.24
50
$6.39
100
$5.72
500
$5.66
1,000
$5.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.47 uF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
2220
5650
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
5.7 mm (0.224 in)
5 mm (0.197 in)
1.7 mm (0.067 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1%
C1206C563F5GACTU
KEMET
1:
$6.85
1,290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C563F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 1%
1,290 Có hàng
1
$6.85
10
$5.05
50
$4.43
100
$3.95
500
Xem
2,500
$3.35
500
$3.74
2,500
$3.35
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.056 uF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
1.2 mm (0.047 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1%
C0402C201F5JACTU
KEMET
1:
$0.85
8,608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C201F5J
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1%
8,608 Có hàng
1
$0.85
10
$0.565
100
$0.407
500
$0.336
1,000
Xem
10,000
$0.24
1,000
$0.312
2,500
$0.284
5,000
$0.267
10,000
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
200 pF
50 VDC
U2J
1 %
0402
1005
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1 mm (0.039 in)
0.5 mm (0.02 in)
General Type MLCCs
SMD Comm U2J
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
C0603C122F1GACTU
KEMET
1:
$1.74
2,307 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C122F1GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1200pF C0G 0603 1%
2,307 Có hàng
1
$1.74
10
$1.17
50
$0.931
100
$0.86
500
Xem
4,000
$0.624
500
$0.739
1,000
$0.702
2,000
$0.646
4,000
$0.624
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
C0603C150G5GACTU
KEMET
1:
$0.45
11,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C150G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0603 2%
11,355 Có hàng
1
$0.45
10
$0.268
100
$0.212
500
$0.18
1,000
Xem
4,000
$0.152
1,000
$0.17
2,000
$0.164
4,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
15 pF
50 VDC
C0G (NP0)
2 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 0603 1%
C0603C222F1GACTU
KEMET
1:
$1.39
5,513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C222F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 0603 1%
5,513 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$0.732
100
$0.673
500
$0.568
1,000
Xem
4,000
$0.454
1,000
$0.528
2,000
$0.484
4,000
$0.454
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
C0603C242F5GACTU
KEMET
1:
$1.71
4,288 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0603C242F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2400pF 0603 C0G 1%
4,288 Có hàng
1
$1.71
10
$1.18
50
$1.01
100
$0.879
500
Xem
4,000
$0.655
500
$0.744
1,000
$0.697
2,000
$0.681
4,000
$0.655
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2400 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0603
1608
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
0.8 mm (0.031 in)
0.8 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 1%
C0805C222F3GACTU
KEMET
1:
$1.08
5,319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C222F3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 1%
5,319 Có hàng
1
$1.08
10
$0.754
100
$0.565
4,000
$0.53
8,000
$0.412
24,000
$0.405
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2200 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
C0805C271J5GACTU
KEMET
1:
$0.15
185,519 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C271J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 270pF C0G 0805 5%
185,519 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.15
10
$0.053
100
$0.031
500
$0.028
4,000
$0.017
8,000
Xem
1,000
$0.023
2,000
$0.021
8,000
$0.014
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
270 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 1%
C0805C272F1GACTU
KEMET
1:
$2.29
3,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C272F1G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2700pF C0G 0805 1%
3,759 Có hàng
1
$2.29
10
$1.56
50
$1.27
100
$1.18
500
Xem
4,000
$0.88
500
$1.03
1,000
$1.02
4,000
$0.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
2700 pF
100 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10%
C0805C332K5GACTU
KEMET
1:
$0.54
18,579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C332K5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 10%
18,579 Có hàng
1
$0.54
10
$0.248
100
$0.222
500
$0.18
1,000
$0.167
4,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
3300 pF
50 VDC
C0G (NP0)
10 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.9 mm (0.035 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1%
C0805C391F5GACTU
KEMET
1:
$0.99
7,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C391F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF C0G 0805 1%
7,451 Có hàng
1
$0.99
10
$0.556
100
$0.508
500
$0.427
1,000
Xem
4,000
$0.379
1,000
$0.402
2,000
$0.386
4,000
$0.379
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
390 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Volt 7500pF C0G 1%
C0805C752F3GACTU
KEMET
1:
$3.08
1,911 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C752F3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Volt 7500pF C0G 1%
1,911 Có hàng
1
$3.08
10
$2.15
50
$1.77
100
$1.66
500
Xem
4,000
$1.30
500
$1.46
1,000
$1.40
2,000
$1.31
4,000
$1.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
7500 pF
25 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF C0G 0805 5%
C0805C822J5GACTU
KEMET
1:
$0.64
7,641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805C822J5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8200pF C0G 0805 5%
7,641 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.36
100
$0.326
500
$0.269
1,000
Xem
4,000
$0.213
1,000
$0.251
2,000
$0.247
4,000
$0.213
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
8200 pF
50 VDC
C0G (NP0)
5 %
0805
2012
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft
C0805X102F5GACTU
KEMET
1:
$2.15
5,293 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0805X102F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex Soft
5,293 Có hàng
1
$2.15
10
$1.46
50
$1.18
100
$1.10
500
Xem
4,000
$0.834
500
$0.947
1,000
$0.902
2,000
$0.835
4,000
$0.834
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
0805
2012
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 125 C
2 mm (0.079 in)
1.25 mm (0.049 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G Flex
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF U2J 1206 1%
C1206C154F3JACTU
KEMET
1:
$3.65
1,093 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C154F3J
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF U2J 1206 1%
1,093 Có hàng
1
$3.65
10
$2.57
50
$2.14
100
$2.01
2,500
$1.64
5,000
Xem
500
$1.78
1,000
$1.71
5,000
$1.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.15 uF
25 VDC
U2J
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
General Type MLCCs
SMD Comm U2J
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2%
C1206C511G2GACTU
KEMET
1:
$1.46
5,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C511G2GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 510pF C0G 1206 2%
5,416 Có hàng
1
$1.46
10
$0.762
100
$0.701
500
$0.597
1,000
Xem
4,000
$0.48
1,000
$0.565
2,000
$0.538
4,000
$0.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
510 pF
200 VDC
C0G (NP0)
2 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1%
C1206C561F5GACTU
KEMET
1:
$1.74
3,992 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1206C561F5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 1206 1%
3,992 Có hàng
1
$1.74
10
$1.21
100
$0.89
500
$0.745
1,000
Xem
4,000
$0.614
1,000
$0.696
2,000
$0.64
4,000
$0.614
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
560 pF
50 VDC
C0G (NP0)
1 %
1206
3216
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.78 mm (0.031 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02
C1210C224G3GACTU
KEMET
1:
$6.40
2,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C1210C224G3G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02
2,592 Có hàng
1
$6.40
10
$4.70
50
$4.02
100
$3.81
500
$3.46
2,000
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.22 uF
25 VDC
C0G (NP0)
2 %
1210
3225
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
3.2 mm (0.126 in)
2.5 mm (0.098 in)
2.1 mm (0.083 in)
General Type MLCCs
SMD Comm C0G
Reel, Cut Tape, MouseReel