Headers & Wire Housings 20POS HDR VERT 15 AU DUAL
316517-2
TE Connectivity
1:
$6.16
4,713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-316517-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20POS HDR VERT 15 AU DUAL
4,713 Có hàng
1
$6.16
9
$5.03
108
$4.43
504
$4.13
1,008
Xem
1,008
$4.11
2,502
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
353715-3
TE Connectivity
1:
$0.82
17,421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353715-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG
17,421 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.82
10
$0.696
25
$0.652
50
$0.621
100
Xem
3,000
$0.377
100
$0.592
250
$0.555
500
$0.528
1,000
$0.502
3,000
$0.377
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings 4 POS HOUSING TAB KEY X
1-179552-4
TE Connectivity
1:
$1.27
2,232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179552-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4 POS HOUSING TAB KEY X
2,232 Có hàng
1
$1.27
10
$1.08
25
$1.01
50
$0.962
100
Xem
100
$0.872
300
$0.83
600
$0.793
1,050
$0.775
2,550
$0.723
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
4 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 20 POS HOUSING TAB KEY XX
1-179555-8
TE Connectivity
1:
$2.39
956 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179555-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS HOUSING TAB KEY XX
956 Có hàng
1
$2.39
10
$2.02
24
$1.91
48
$1.86
120
Xem
120
$1.79
264
$1.70
504
$1.62
1,008
$1.54
2,520
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
20 Position
5.08 mm (0.2 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU KEY XX
360°
+4 hình ảnh
1-917658-2
TE Connectivity
1:
$6.38
2,220 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917658-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12POS HDR VERT 15 AU KEY XX
2,220 Có hàng
1
$6.38
12
$5.66
24
$5.59
60
$5.57
108
Xem
108
$4.84
504
$4.34
1,008
$3.70
2,508
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175287-3
TE Connectivity
1:
$0.72
9,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175287-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
9,312 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.72
10
$0.715
250
$0.659
1,000
$0.658
2,000
$0.583
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 10P TAB HEADER
178305-5
TE Connectivity
1:
$3.41
1,529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1783055
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10P TAB HEADER
1,529 Có hàng
1
$3.41
255
$3.35
2,516
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
10 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A TIN DUAL
178306-5
TE Connectivity
1:
$4.28
1,603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178306-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A TIN DUAL
1,603 Có hàng
1
$4.28
10
$3.84
30
$3.82
105
$3.48
510
Xem
510
$3.15
1,005
$3.00
2,505
$2.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Power
12 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Board Lock
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Tin
3.34 mm (0.131 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 2 POS RECPT 5.08 KEY Y
2-178128-2
TE Connectivity
1:
$1.03
9,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178128-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS RECPT 5.08 KEY Y
9,372 Có hàng
1
$1.03
10
$0.915
25
$0.858
50
$0.78
100
Xem
100
$0.754
250
$0.667
500
$0.627
1,000
$0.589
2,500
$0.553
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY Y
2-179552-2
TE Connectivity
1:
$1.16
5,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179552-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY Y
5,482 Có hàng
1
$1.16
10
$1.04
25
$1.01
50
$0.981
100
Xem
100
$0.94
250
$0.881
500
$0.839
1,000
$0.735
2,500
$0.711
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
2 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
917485-3
TE Connectivity
3,000:
$0.421
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917485-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.421
6,000
$0.411
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 3 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1-178136-3
TE Connectivity
1:
$3.91
1,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178136-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1,808 Có hàng
1
$3.91
10
$3.17
20
$3.16
100
$2.73
260
Xem
260
$2.56
500
$2.46
1,000
$2.36
2,500
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
5.08 mm (0.2 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
1-178138-5
TE Connectivity
1:
$1.45
3,052 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178138-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
3,052 Có hàng
1
$1.45
10
$1.27
20
$1.21
60
$1.18
100
Xem
100
$1.13
260
$0.753
500
$0.679
1,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
5.08 mm (0.2 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
360°
+4 hình ảnh
1-178315-2
TE Connectivity
1:
$3.55
3,312 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178315-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
3,312 Có hàng
1
$3.55
10
$3.23
17
$2.98
51
$2.93
102
Xem
102
$2.70
255
$2.66
510
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
5 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
1-179552-2
TE Connectivity
1:
$0.82
8,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179552-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
8,330 Có hàng
1
$0.82
10
$0.696
25
$0.653
50
$0.621
100
Xem
100
$0.592
250
$0.554
500
$0.527
1,000
$0.50
2,500
$0.454
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
2 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
1-316080-5
TE Connectivity
1:
$1.96
868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316080-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
868 Có hàng
1
$1.96
1,008
$1.71
2,506
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
D-3000
DYNAMIC SERIES
Tube
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+4 hình ảnh
1-316081-2
TE Connectivity
1:
$11.24
531 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316081-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
531 Có hàng
1
$11.24
12
$7.75
24
$7.57
60
$7.51
1,008
$7.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
12 Position
5.08 mm (0.2 in)
2 Row
7.62 mm (0.3 in)
Through Hole
Solder Pin
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
1-353717-3
TE Connectivity
1:
$1.26
6,277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353717-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
6,277 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
10
$1.07
25
$1.00
50
$0.952
100
Xem
100
$0.907
250
$0.85
500
$0.80
1,000
$0.73
2,000
$0.683
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
16 AWG to 14 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
1-177648-5
TE Connectivity
1:
$1.16
3,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11776485
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
3,437 Có hàng
1
$1.16
10
$1.01
25
$0.961
50
$0.93
100
Xem
100
$0.832
300
$0.804
600
$0.755
1,050
$0.744
2,550
$0.716
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
5 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 15 AU
175284-2
TE Connectivity
4,000:
$0.255
16,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 15 AU
16,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.255
8,000
$0.247
12,000
$0.241
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
28 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
175285-3
TE Connectivity
1:
$0.83
8,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175285-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG 30 AU
8,364 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.83
10
$0.736
25
$0.711
50
$0.689
100
Xem
3,500
$0.455
100
$0.656
250
$0.615
500
$0.527
1,000
$0.498
3,500
$0.455
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
175286-5
TE Connectivity
3,000:
$0.205
39,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175286-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
39,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.205
6,000
$0.198
12,000
$0.194
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Contacts
Tab
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
D-3000
DYNAMIC SERIES
Component-to-Wire, Power, Signal
24 AWG to 20 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A 30 AU DUAL
178303-3
TE Connectivity
1:
$5.46
641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178303-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A 30 AU DUAL
641 Có hàng
1
$5.46
10
$4.84
23
$4.83
115
$4.31
506
Xem
506
$3.88
1,012
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
6 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
3.34 mm (0.131 in)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 15 AU DUAL
178306-2
TE Connectivity
1:
$6.35
1,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178306-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 15 AU DUAL
1,980 Có hàng
1
$6.35
10
$5.42
30
$5.35
60
$5.24
105
Xem
105
$4.90
255
$4.75
510
$4.60
1,005
$4.51
2,505
$4.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
12 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-3100D TAB HSG 8P F/H
178964-4
TE Connectivity
1:
$1.82
1,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178964-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D-3100D TAB HSG 8P F/H
1,815 Có hàng
1
$1.82
10
$1.55
25
$1.46
50
$1.39
100
Xem
100
$1.32
250
$1.23
500
$1.17
1,000
$1.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Plug Housing
8 Position
3.81 mm (0.15 in)
2 Row
5.08 mm (0.2 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Wire
- 55 C
+ 105 C
Bulk