Kết quả: 371
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Teltonika WiFi Modules - 802.11 WIFI 6 access point. 2.5 GbE uplink. Fast roaming and Mesh. RMS Cloud support. Region: Global. No PSU. 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TAP400 1.3 GHz 2.402 Gb/s Ethernet 44 V 57 V 0 C + 50 C
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1121
48Có hàng
12Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2FH4 ECO1 with 4 MB flash die inside, IPEX connector 10,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Mod 1,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Intel BE201.NGWG.NVX
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Killer Wi-Fi 7 BE1750 i, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 5.8 Gb/s PCIe, USB 0 C + 80 C
Intel BE211.NGWG.NV S
Intel WiFi Modules - 802.11 Intel Wi-Fi 7 R2 BE211, 2230, 2x2 BE+BT, No vPro 97Có hàng
100Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna 6,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 145 mA 42.3 mA - 40 C + 105 C Tray
HMS Networks WiFi Modules - 802.11 IntesisHome for Fujitsu RAC and VRF systems - 1 unit 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Intesis 802.11 b/g/n 2.4 GHz 8 dBm 0 C + 40 C Each
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 2,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Panasonic WiFi Modules - 802.11 PAN9520 WIFI RF Module 4MB Flash (Espressif Systems ESP32-S2) 3,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN9520 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s GPIO, I2C, I2S, UART 3 V 3.6 V 19.5 dBm 190 mA 68 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBR A A 595-3100MODR11MAMOBR 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1510 802.11 b/g/n Module, PCB Ant., FW 19.4.4 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3100 Modules A 595 -3100MODR11MAMOBT A A 595-3100MODR11MAMOBT 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3100MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 223 mA 54 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Extender by 802.11ah Wi-Fi HaLow bridge 915MHz and 2.4GHz/5GHz 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 ah 20 MHz, 903 MHz to 927 MHz 32.5 Mb/s Ethernet 24 dBm - 20 C + 40 C Bulk
Silex Technology WiFi Modules - 802.11 High-performance 802.11ah Wi-Fi HaLow access point with SX-SDMAH-US 915MHz 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 32.5 Mb/s Ethernet 24 dBm - 20 C + 40 C Bulk
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SMARTCONNECT ATWINC1500B-MU-T Mod 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Embedded Module, Serial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod Commercial Temp 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 SmartConnect ATWINC1500B-MU-T Module 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ATWINC1500 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s SPI 3 V 4.2 V 18.5 dBm 266 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.7.6 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
ORing WiFi Modules - 802.11 Outdoor IEEE 802.11 a/b/g/n wireless AP, 2GE, PoE PD, IP-67, US band 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
Broadcom / Avago WiFi Modules - 802.11 802.11ax 3x3 2.4/5 GHz MAC/PHY/Radio 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5.8 GHz

Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 CC3200 Modules A 595 -3200MODR1M2AMOBR A A 595-3200MODR1M2AMOBR 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

CC3200MOD 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s SPI, UART 2.3 V 3.6 V 13.5 dBm, 17.25 dBm 229 mA 59 mA - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with built-in antenna and secure link capability 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Tray

Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi Access Point with 4 Gigabit PoE Ports 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mb/s Ethernet 24 V 56 V 13 dBm, 14 dBm, 16 dBm, 17 dBm - 30 C + 70 C