NCN5150MNTWG
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
863-NCN5150MNTWG
NCN5150MNTWG
Nsx:
Mô tả:
Interface - Specialized NCN5150 QFN OAC
Interface - Specialized NCN5150 QFN OAC
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 4,902
-
Tồn kho:
-
4,902 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
24 Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Thời gian giao hàng lâu được báo cáo trên sản phẩm này.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $2.44 | $2.44 | |
| $2.11 | $21.10 | |
| $1.99 | $49.75 | |
| $1.83 | $183.00 | |
| $1.74 | $435.00 | |
| $1.67 | $835.00 | |
| $1.60 | $1,600.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.51 | $3,775.00 | |
| $1.44 | $7,200.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
PCN
- Final Product/Process Change Notification (PDF)
- General Announcement - 2D Barcoding (PDF)
- Initial Product/Process Change Notification (PDF)
- Process Change Notification (PDF)
- Product Change Notification 2024-06-05 (PDF)
- Product Change Notification 2025-7-14 (PDF)
- Temporary Suspension of ISO 9001 Certification for Hitachi Chemical Co., Ltd.
- CNHTS:
- 8542399000
- CAHTS:
- 8542310000
- USHTS:
- 8542390090
- KRHTS:
- 8542311000
- TARIC:
- 8542319000
- MXHTS:
- 8542399999
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
