MOSFETs N-Ch 40V 160A D2PAK-6 OptiMOS-T2
IPB160N04S4-H1
Infineon Technologies
1:
$3.28
313 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB160N04S4-H1
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 160A D2PAK-6 OptiMOS-T2
313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.14
100
$1.64
500
$1.37
1,000
$1.09
2,000
Xem
2,000
$1.07
5,000
$1.03
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si
SMD/SMT
TO-263-7
N-Channel
1 Channel
40 V
160 A
1.4 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
137 nC
- 55 C
+ 175 C
167 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB80N04S4L-04
Infineon Technologies
1:
$2.32
826 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N04S4L-04
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 80A D2PAK-2 OptiMOS-T2
826 Có hàng
1
$2.32
10
$1.49
100
$1.02
500
$0.849
1,000
$0.715
2,000
$0.642
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
4.2 mOhms
- 20 V, 20 V
1.7 V
33 nC
- 55 C
+ 175 C
71 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IAUC120N04S6N009ATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.06
975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IAUC120N04S6N009
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
975 Có hàng
1
$2.06
10
$1.63
100
$1.20
500
$1.05
1,000
Xem
5,000
$0.824
1,000
$0.932
2,500
$0.902
5,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
1 Channel
40 V
120 A
1.1 mOhms
- 20 V, 20 V
2.2 V
115 nC
- 55 C
+ 175 C
150 W
Enhancement
OptiMOS
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IPB240N04S41R0ATMA1
Infineon Technologies
1,000:
$1.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB240N04S41R0AT
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TO-263-7
N-Channel
1 Channel
40 V
240 A
1 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
221 nC
- 55 C
+ 175 C
231 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel
MOSFETs N-Ch 40V 70A D2PAK-2 OptiMOS-T2
IPB70N04S406ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB70N04S406ATMA
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 70A D2PAK-2 OptiMOS-T2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.95
10
$1.25
100
$0.84
500
$0.667
1,000
$0.592
2,000
Xem
2,000
$0.523
5,000
$0.507
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
70 A
5.3 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
32 nC
- 55 C
+ 175 C
58 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IPB80N04S204ATMA2
Infineon Technologies
7,000:
$1.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPB80N04S204ATMA
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 7,000
Nhiều: 7,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
D2PAK-3 (TO-263-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
3.4 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
170 nC
- 55 C
+ 175 C
300 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel
MOSFETs N-Ch 40V 80A I2PAK-3 OptiMOS-T2
IPI80N04S4-03
Infineon Technologies
1:
$2.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPI80N04S4-03
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 80A I2PAK-3 OptiMOS-T2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$2.52
10
$1.24
100
$1.12
500
$0.894
1,000
Xem
1,000
$0.765
5,000
$0.752
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-262-3
N-Channel
1 Channel
40 V
80 A
3.3 mOhms
- 20 V, 20 V
3 V
66 nC
- 55 C
+ 175 C
94 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Tube
MOSFETs N-Ch 40V 120A TO220-3 OptiMOS-T2
IPP120N04S4-02
Infineon Technologies
1:
$2.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPP120N04S4-02
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 120A TO220-3 OptiMOS-T2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$2.52
10
$2.09
100
$1.67
250
$1.54
500
Xem
500
$1.39
1,000
$1.19
2,500
$1.13
5,000
$1.09
10,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-220-3
N-Channel
1 Channel
40 V
120 A
1.88 mOhms
- 20 V, 20 V
2 V
134 nC
- 55 C
+ 175 C
158 W
Enhancement
OptiMOS
Tube
MOSFETs N-Ch 40V 50A DPAK-2 OptiMOS-T
IPD50N04S3-09
Infineon Technologies
2,500:
$0.579
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPD50N04S3-09
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 50A DPAK-2 OptiMOS-T
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
DPAK-3 (TO-252-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
50 A
9 mOhms
- 20 V, 20 V
4 V
20 nC
- 55 C
+ 175 C
63 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel
MOSFETs N-Ch 40V 90A DPAK-2 OptiMOS-T
IPD90N04S3-H4
Infineon Technologies
2,500:
$0.953
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPD90N04S3-H4
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-Ch 40V 90A DPAK-2 OptiMOS-T
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
DPAK-3 (TO-252-3)
N-Channel
1 Channel
40 V
90 A
4.3 mOhms
- 20 V, 20 V
4 V
46 nC
- 55 C
+ 175 C
115 W
Enhancement
AEC-Q100
OptiMOS
Reel
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
IPG20N04S4L-11A
Infineon Technologies
5,000:
$0.422
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N04S4L-11A
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(20V 40V)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Bao bì thay thế
5,000
$0.422
25,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
40 V
20 A
10.1 mOhms
- 16 V, 16 V
1.2 V
26 nC
- 55 C
+ 175 C
41 W
Enhancement
AEC-Q101
OptiMOS
Reel
MOSFETs N-CHANNEL_30/40V
IPG20N04S4L08AATMA1
Infineon Technologies
5,000:
$0.509
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N04S4L08AAT
Infineon Technologies
MOSFETs N-CHANNEL_30/40V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
5,000
$0.509
10,000
$0.504
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
40 V
20 A
8.2 mOhms
- 16 V, 16 V
1.7 V
39 nC
- 55 C
+ 175 C
54 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
IPG20N06S4L11ATMA2
Infineon Technologies
5,000:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N06S4L11ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
1 Channel
60 V
20 A
11.2 mOhms
- 16 V, 16 V
2.2 V
41 nC
- 55 C
+ 175 C
65 W
Enhancement
AEC-Q101
OptiMOS
Reel
MOSFETs N-CHANNEL 30/40V
IPC100N04S5L1R1ATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPC100N04S5L1R1
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-CHANNEL 30/40V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
1
$2.57
10
$1.58
100
$1.11
500
$0.912
1,000
Xem
5,000
$0.77
1,000
$0.862
2,500
$0.822
5,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
1 Channel
40 V
100 A
1.1 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
140 nC
- 55 C
+ 175 C
150 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs N-CHANNEL 30/40V
IPC100N04S5L1R5ATMA1
Infineon Technologies
5,000:
$0.596
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPC100N04S5L1R5
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs N-CHANNEL 30/40V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
1 Channel
40 V
100 A
1.5 mOhms
- 16 V, 16 V
1.6 V
95 nC
- 55 C
+ 175 C
115 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel
MOSFETs AUTO 40V 1 N-CH HEXFET 2.3mOhms
AUIRF2804L
Infineon Technologies
1,000:
$6.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
942-AUIRF2804L
NRND
Infineon Technologies
MOSFETs AUTO 40V 1 N-CH HEXFET 2.3mOhms
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
Si
Through Hole
TO-262-3
N-Channel
1 Channel
40 V
270 A
2.3 mOhms
- 20 V, 20 V
4 V
240 nC
- 55 C
+ 175 C
300 W
Enhancement
AEC-Q100
Tube