C Series Commercial Grade General Purpose MLCCs

TDK C Series Commercial Grade General Purpose MLCCs consist of multiple sheets of dielectric and conductive material layered alternately. The monolithic structure of the TDK surface mount MLCCs ensures mechanical strength and reliability. The simple structure provides low ESR, ESL, and better frequency characteristics.

Kết quả: 271
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 15uF X5R 20% T: 0.8mm 43,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.068uF NP0 5% T: 2.3mm 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.047uF NP0 5% T: 3.2mm 872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 4700pF NP0 5% T: 0.85mm 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 8pF NP0 0.50pF T: 0.8mm 10,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250V 4700pF NP0 5% T: 1.25mm 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 50V 0.015uF C0G 5% AEC-Q200 14,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 68pF NP0 5% T: 0.8mm 4,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 450V 0.022uF NP0 5% T: 2.3mm 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 250V 0.15uF NP0 5% T: 2.3mm 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.15 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250V 5600pF NP0 5% T: 1.25mm 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100V 470pF NP0 5% T: 0.8mm 4,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 450V 150pF NP0 5% T: 0.6mm 2,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 3900pF NP0 5% T: 0.85mm 2,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 450V 1000pF NP0 5% T: 0.6mm 7,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 450 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 4.7uF X5R 10% T: 0.8mm 538,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 4.7uF 10% X5R 69,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10V 68uF X5R 20% T: 1.6mm 50,297Có hàng
136,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 10 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 50VDC 22uF 20% X7R 7,646Có hàng
55,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 50 VDC X7R 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 10uF X5R 10% T: 0.8mm 907,949Có hàng
496,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 22uF X5R 20% T: 0.8mm 1,236,260Có hàng
468,000Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 10 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 10uF X5R 20% T: 0.8mm 189,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 10uF X5R 20% T: 0.8mm 423,084Có hàng
276,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10V 47uF X5R 20% T: 1.25mm 183,138Có hàng
252,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 10 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel