NBT SRAMs

GSI Technology NBT SRAMs are 144Mbit and 288Mbit Synchronous Static SRAMs that utilize all available bus bandwidth. The SRAMs achieve this by eliminating the need to insert deselect cycles when the device is switched from read to write cycles. The devices' simplified interface is designed to use a data bus's maximum bandwidth. Because it is a synchronous device, address, data inputs, and read/write control inputs are captured on the rising edge of the input clock.

Kết quả: 1,613
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 290 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 1 M x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 290 mA, 375 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 8 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 1 M x 72 5.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 18 6.5 ns Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 2 M x 36 6.5 ns Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA, 430 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 400 mA, 530 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 610 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 305 mA, 380 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 285 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 450 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA, 430 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray