Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.19
6,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
6,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.488
5,000
$0.408
10,000
Xem
1,000
$0.454
2,500
$0.416
10,000
$0.403
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.22 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.98
5,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
5,201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.98
10
$0.432
100
$0.402
500
$0.371
1,000
Xem
4,000
$0.304
1,000
$0.349
2,000
$0.348
4,000
$0.304
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.94 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.11
8,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
8,615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.546
100
$0.479
500
$0.434
5,000
$0.382
10,000
Xem
1,000
$0.409
2,500
$0.382
10,000
$0.373
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
05083C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.99
4,328 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
4,328 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.496
100
$0.452
500
$0.379
1,000
$0.356
4,000
$0.308
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
05085C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.96
4,070 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
4,070 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.469
100
$0.422
500
$0.381
1,000
Xem
4,000
$0.333
1,000
$0.356
2,000
$0.34
4,000
$0.333
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.97
5,299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
5,299 Có hàng
1
$0.97
10
$0.611
100
$0.526
500
$0.408
1,000
$0.374
5,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
0306ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.11
12,770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
12,770 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.563
100
$0.515
500
$0.434
5,000
$0.411
10,000
Xem
1,000
$0.415
2,500
$0.412
10,000
$0.41
25,000
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
1:
$1.11
9,469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
9,469 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.563
100
$0.515
500
$0.434
1,000
$0.409
10,000
$0.409
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
05085C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.09
11,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
11,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.09
10
$0.537
100
$0.506
500
$0.426
1,000
$0.401
4,000
$0.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.06
5,829 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
5,829 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.527
100
$0.484
500
$0.41
1,000
$0.386
4,000
$0.384
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.22 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.28
7,434 Có hàng
84,900 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
7,434 Có hàng
84,900 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
7,434 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
54,900 Dự kiến 05/03/2026
30,000 Dự kiến 27/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$0.28
10
$0.118
100
$0.098
500
$0.081
5,000
$0.067
10,000
Xem
1,000
$0.074
10,000
$0.063
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.04
2,592 Có hàng
5,000 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
2,592 Có hàng
5,000 Dự kiến 02/06/2026
1
$1.04
10
$0.514
100
$0.454
500
$0.401
1,000
Xem
5,000
$0.374
1,000
$0.377
2,500
$0.374
5,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4700 pF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.38
4,485 Có hàng
5,000 Dự kiến 18/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
4,485 Có hàng
5,000 Dự kiến 18/03/2026
1
$0.38
10
$0.159
100
$0.129
500
$0.111
5,000
$0.072
10,000
Xem
1,000
$0.095
2,500
$0.093
10,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
16 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.21
10,607 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
10,607 Có hàng
1
$0.21
10
$0.086
100
$0.075
500
$0.058
5,000
$0.043
10,000
Xem
1,000
$0.052
2,500
$0.047
10,000
$0.039
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.04
2,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
2,843 Có hàng
1
$1.04
10
$0.523
100
$0.477
500
$0.446
1,000
Xem
5,000
$0.374
1,000
$0.415
2,500
$0.38
5,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1000 pF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
0306ZC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.04
669 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
669 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
10
$0.511
100
$0.464
500
$0.401
1,000
Xem
5,000
$0.374
1,000
$0.377
2,500
$0.374
5,000
$0.374
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.44
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
851 Có hàng
1
$0.44
10
$0.198
100
$0.156
500
$0.142
5,000
$0.114
10,000
Xem
1,000
$0.131
2,500
$0.119
10,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.022 uF
10 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.51 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
05083C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.33
16,078 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
16,078 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.33
10
$0.145
100
$0.129
500
$0.102
4,000
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
05083C104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.28
2,475 Có hàng
8,000 Dự kiến 14/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
2,475 Có hàng
8,000 Dự kiến 14/05/2026
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.12
100
$0.106
500
$0.083
1,000
$0.075
4,000
$0.059
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
0508YC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.67
1,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
1,485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.322
100
$0.267
500
$0.216
1,000
Xem
4,000
$0.127
1,000
$0.198
2,000
$0.184
4,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.63
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
351 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.03
50
$0.866
100
$0.799
500
Xem
4,000
$0.684
500
$0.686
1,000
$0.684
4,000
$0.684
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
0508ZD105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.63
1,298 Có hàng
4,000 Dự kiến 05/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZD105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
1,298 Có hàng
4,000 Dự kiến 05/05/2026
1
$1.63
10
$1.02
50
$1.01
100
$0.882
500
Xem
4,000
$0.684
500
$0.748
1,000
$0.70
2,000
$0.684
4,000
$0.684
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X5R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
0508ZC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.63
3,993 Dự kiến 21/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
3,993 Dự kiến 21/04/2026
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$0.863
100
$0.763
500
$0.686
4,000
$0.621
8,000
Xem
1,000
$0.651
2,000
$0.646
8,000
$0.586
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.99
3,585 Dự kiến 12/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
3,585 Dự kiến 12/02/2026
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.496
100
$0.452
500
$0.379
1,000
$0.356
4,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
05083C102KAT2A
KYOCERA AVX
4,000:
$0.307
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C102K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
4,000
$0.307
24,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel