Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.19
5,956 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
5,956 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.19
10
$0.809
100
$0.589
500
$0.488
1,000
Xem
5,000
$0.359
1,000
$0.454
2,500
$0.416
5,000
$0.359
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.22 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.16
8,170 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
8,170 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.585
100
$0.535
500
$0.451
5,000
$0.318
25,000
Xem
1,000
$0.425
2,500
$0.397
25,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
05085C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.69
4,040 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
4,040 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.69
10
$0.444
100
$0.408
500
$0.364
4,000
$0.309
8,000
Xem
1,000
$0.357
2,000
$0.34
8,000
$0.293
24,000
$0.287
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
05083C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
4,298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
4,298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.51
100
$0.401
500
$0.355
4,000
$0.31
8,000
Xem
1,000
$0.341
2,000
$0.34
8,000
$0.307
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.29
57,371 Có hàng
30,000 Dự kiến 23/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
57,371 Có hàng
30,000 Dự kiến 23/04/2026
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.12
100
$0.106
500
$0.081
5,000
$0.063
10,000
Xem
1,000
$0.074
2,500
$0.067
10,000
$0.057
25,000
$0.056
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
1:
$1.16
8,309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
8,309 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.585
100
$0.536
500
$0.451
10,000
$0.34
20,000
Xem
1,000
$0.425
2,500
$0.398
5,000
$0.381
20,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.99
5,076 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
5,076 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.476
100
$0.45
500
$0.386
4,000
$0.321
8,000
Xem
1,000
$0.363
2,000
$0.358
8,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.94 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
05085C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
11,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
11,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.497
100
$0.469
500
$0.421
4,000
$0.345
8,000
Xem
1,000
$0.397
2,000
$0.373
8,000
$0.325
24,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.10
5,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
5,819 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.556
100
$0.508
500
$0.427
4,000
$0.363
8,000
Xem
1,000
$0.402
2,000
$0.396
8,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.22 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.97
27 Có hàng
5,000 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
27 Có hàng
5,000 Dự kiến 11/08/2026
1
$0.97
10
$0.611
100
$0.526
500
$0.416
5,000
$0.358
10,000
Xem
1,000
$0.366
2,500
$0.359
10,000
$0.328
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.022 uF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
1,732 Có hàng
5,000 Dự kiến 13/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
1,732 Có hàng
5,000 Dự kiến 13/05/2026
1
$1.08
10
$0.536
100
$0.496
500
$0.417
5,000
$0.35
10,000
Xem
1,000
$0.392
2,500
$0.366
10,000
$0.342
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
4700 pF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.32
7,485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
7,485 Có hàng
1
$0.32
10
$0.138
100
$0.122
500
$0.096
5,000
$0.073
10,000
Xem
1,000
$0.088
2,500
$0.079
10,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
16 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.22
10,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
10,183 Có hàng
1
$0.22
10
$0.086
100
$0.075
500
$0.058
5,000
$0.043
10,000
Xem
1,000
$0.052
2,500
$0.047
10,000
$0.042
25,000
$0.038
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.08
2,743 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
2,743 Có hàng
1
$1.08
10
$0.544
100
$0.496
500
$0.446
5,000
$0.35
10,000
Xem
1,000
$0.415
2,500
$0.38
10,000
$0.331
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
1000 pF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
0306ZC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.11
579 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
579 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.64
100
$0.538
500
$0.446
5,000
$0.334
10,000
Xem
1,000
$0.392
2,500
$0.366
10,000
$0.315
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
0306ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
1,639 Có hàng
35,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
1,639 Có hàng
35,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
1,639 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
10,000 Dự kiến 21/05/2026
25,000 Dự kiến 02/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$1.03
10
$0.56
100
$0.511
500
$0.433
1,000
Xem
5,000
$0.35
1,000
$0.432
2,500
$0.398
5,000
$0.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.46
851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZD224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0306 1 0% Tol
851 Có hàng
1
$0.46
10
$0.206
100
$0.18
500
$0.147
5,000
$0.116
10,000
Xem
1,000
$0.136
2,500
$0.124
10,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.022 uF
10 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.51 mm (0.02 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
05083C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.34
15,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
15,650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.34
10
$0.148
100
$0.131
500
$0.104
1,000
$0.097
4,000
$0.082
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
3,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
3,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.515
100
$0.47
500
$0.394
1,000
Xem
4,000
$0.30
1,000
$0.37
2,000
$0.363
4,000
$0.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
0508YC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.88
1,111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
1,111 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.327
100
$0.31
500
$0.287
1,000
Xem
4,000
$0.159
1,000
$0.263
2,000
$0.244
4,000
$0.159
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.06
10,000 Dự kiến 12/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
10,000 Dự kiến 12/05/2026
1
$1.06
10
$0.532
100
$0.486
500
$0.408
1,000
Xem
5,000
$0.349
1,000
$0.384
2,500
$0.359
5,000
$0.349
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.15
24,980 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
24,980 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
14,980 Dự kiến 06/05/2026
10,000 Dự kiến 15/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$1.15
10
$0.776
100
$0.565
500
$0.469
1,000
Xem
5,000
$0.392
1,000
$0.436
2,500
$0.399
5,000
$0.392
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
0.047 uF
16 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
0508ZC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
17,998 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
17,998 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
1,998 Dự kiến 27/04/2026
8,000 Dự kiến 01/06/2026
8,000 Dự kiến 23/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
1
$1.69
10
$1.13
50
$0.90
100
$0.831
4,000
$0.623
8,000
Xem
500
$0.714
1,000
$0.677
2,000
$0.647
8,000
$0.603
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
4,000 Dự kiến 28/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
4,000 Dự kiến 28/05/2026
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.13
50
$0.90
100
$0.831
4,000
$0.622
8,000
Xem
500
$0.714
1,000
$0.677
2,000
$0.667
8,000
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
0508ZD105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
3,998 Dự kiến 27/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZD105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
3,998 Dự kiến 27/04/2026
1
$1.69
10
$1.13
50
$0.926
100
$0.831
4,000
$0.611
8,000
Xem
500
$0.714
1,000
$0.677
2,000
$0.642
8,000
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X5R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel