Kết quả: 2,391
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.00022uF X8G 10% AEC-Q200 7,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

220 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.00047uF X8G 10% AEC-Q200 8,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X8G 1210 5% AEC-Q200 3,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.0001uF X8G 10% AEC-Q200 8,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 50 VDC X8G 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF X8G 2220 5% AEC-Q200 3,134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vo 0.022uF X8G 5% 1206 AEC-Q200 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 250 VDC X8G 5 % 1206 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1210 5% AEC-Q200 9,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Volt 330pF X8G 5% 0402 AEC-Q200 9,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 250 VDC X8G 5 % 0402 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.2nF X8G 1812 2% 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 1.5 kVDC X8G 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 0.0022uF X8G 5% 0402 AEC-Q200 11,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 25 VDC X8G 5 % 0402 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Volt 0.47uF X8G 5% 2220 AEC-Q200 942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X8G 5 % 2220 SMD/SMT - 55 C + 150 C Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1812 0.1F 200VDC X8G 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 200 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 50.0V 7,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC 0603 1608 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 33nF X8G 1812 5% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 500 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 200V 11,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC X8G 1 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF X8G 1812 5% AEC-Q200 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 630 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vol 1nF X8G 2220 5% AEC-Q200 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1.5 kVDC X8G 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0082uF X8G 1210 5% AEC-Q200 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8200 pF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Volt 1nF X8G 1812 1% 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1.5 kVDC X8G 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1812 5% AEC-Q200 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF X8G 0603 10% AEC-Q200 7,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 50 VDC X8G 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0039uF X8G 1206 5% AEC-Q200 7,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 630 VDC X8G 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X8G 1210 5% AEC-Q200 2,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.01 uF 630 VDC X8G 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF X8G 0805 10% AEC-Q200 4,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.015 uF 100 VDC X8G 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vol 1nF X8G 1812 5% 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1.5 kVDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel