Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
149 Có hàng
117 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
149 Có hàng
117 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
149 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
15 Dự kiến 10/04/2026
102 Dự kiến 13/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
TGP6000ULM-0.040-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.55
131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.04012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
131 Có hàng
1
$215.55
10
$193.36
25
$181.60
50
$177.65
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
6 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
6 psi
UL 94 V-0
TGP 6000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.125" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.125-00-0808
Bergquist Company
1:
$671.91
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.125808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.125" Thickness, TGP12000ULM
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
12 W/m-K
6.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
3.175 mm
15 psi
UL 94 V-0
TGP 12000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
652 Có hàng
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$103.55
224 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
224 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.125-12-0816
Bergquist Company
1:
$238.84
8 Có hàng
6 Dự kiến 23/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U012512816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
8 Có hàng
6 Dự kiến 23/04/2026
1
$238.84
10
$216.15
25
$201.22
50
$198.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
TGP6000ULM-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$388.18
13 Có hàng
25 Dự kiến 01/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.10012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2196912
13 Có hàng
25 Dự kiến 01/05/2026
1
$388.18
10
$357.67
25
$332.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
6 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
6 psi
UL 94 V-0
TGP 6000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
TGP10000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$248.07
26 Có hàng
50 Dự kiến 24/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM004002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
26 Có hàng
50 Dự kiến 24/04/2026
1
$248.07
10
$224.50
25
$208.98
50
$206.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
10 W/m-K
3.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.016 mm
25 psi
UL 94 V-0
TGP 10000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
79 Có hàng
100 Dự kiến 01/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
79 Có hàng
100 Dự kiến 01/05/2026
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
223 Có hàng
252 Dự kiến 08/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
223 Có hàng
252 Dự kiến 08/05/2026
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
185 Có hàng
197 Dự kiến 23/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
185 Có hàng
197 Dự kiến 23/04/2026
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
55 Có hàng
50 Dự kiến 30/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
55 Có hàng
50 Dự kiến 30/03/2026
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
GPHC3.0-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.57
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300010020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
180 Có hàng
1
$44.57
10
$41.63
25
$39.03
50
$36.43
100
Xem
100
$35.13
250
$33.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
160 Có hàng
114 Dự kiến 28/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
160 Có hàng
114 Dự kiến 28/04/2026
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
12 Có hàng
13 Dự kiến 16/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
12 Có hàng
13 Dự kiến 16/04/2026
1
$215.19
10
$193.04
25
$181.30
50
$177.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.24
261 Có hàng
563 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
261 Có hàng
563 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
261 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
242 Dự kiến 30/03/2026
321 Dự kiến 24/04/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
4 Tuần
1
$63.24
10
$59.52
25
$56.47
50
$54.59
100
Xem
100
$52.72
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
GP3500ULM-G-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$136.91
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U006012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
51 Có hàng
1
$136.91
10
$132.93
25
$124.45
50
$119.87
100
Xem
100
$119.84
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$150.85
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-100-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2261480
TGP7000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$129.66
37 Có hàng
1 Dự kiến 06/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.04002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2261480
37 Có hàng
1 Dự kiến 06/04/2026
1
$129.66
10
$120.47
25
$112.43
50
$108.41
100
Xem
100
$104.44
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.016 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474875
TGP7000ULM-0.060-02-0808
Bergquist Company
1:
$154.33
5 Có hàng
6 Dự kiến 13/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.06002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2474875
5 Có hàng
6 Dự kiến 13/04/2026
1
$154.33
10
$139.59
25
$130.68
50
$125.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.524 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$186.63
4 Có hàng
6 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U008012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
4 Có hàng
6 Dự kiến 04/05/2026
1
$186.63
10
$165.11
25
$157.26
50
$151.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
GP7000ULM-0.100-02-0808
Bergquist Company
1:
$234.89
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.10002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
18 Có hàng
1
$234.89
10
$210.71
25
Xem
25
$197.90
50
$193.59
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
2.54 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
HF300G-0.005-00-1012
Bergquist Company
1:
$23.92
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-HF300G0005001012
Bergquist Company
Thermal Interface Products Fiberglass-Reinforced, Phase Change TIM, 10"x12" Sheet, 0.005" Thickness
53 Có hàng
1
$23.92
10
$22.60
25
$21.27
50
$19.94
100
Xem
100
$18.61
250
$17.63
500
$17.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Phase Change Materials
Thermal Interface Material
Non-standard
Silicone Elastomer
1.6 W/m-K
300 VAC
Green
+ 100 C
304.8 mm
254 mm
0.127 mm
3 MPa
UL 94 V-0
300G / THF 1600G
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$276.24
118 Có hàng
100 Dự kiến 21/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
118 Có hàng
100 Dự kiến 21/04/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$77.51
373 Có hàng
213 Dự kiến 13/04/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
373 Có hàng
213 Dự kiến 13/04/2026
1
$77.51
10
$70.22
25
$65.53
50
$63.19
100
$60.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000