Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
TGP6000ULM-0.040-12-0816
Bergquist Company
1:
$133.87
147 Có hàng
16 Dự kiến 20/02/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP6ULM.04012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 6W/m-K, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP6000ULM, IDH 2195666
147 Có hàng
16 Dự kiến 20/02/2026
1
$133.87
10
$120.28
25
$112.81
50
$108.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
6 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
6 psi
UL 94 V-0
TGP 6000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
364 Có hàng
500 Dự kiến 09/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
364 Có hàng
500 Dự kiến 09/03/2026
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
131 Có hàng
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
359 Có hàng
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
67 Có hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$101.05
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
182 Có hàng
1
$101.05
10
$92.98
25
$86.78
50
$83.68
100
Xem
100
$80.60
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
80 Có hàng
80 Dự kiến 12/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
80 Có hàng
80 Dự kiến 12/03/2026
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
GP3500ULM-G-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$146.98
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U006012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
51 Có hàng
1
$146.98
10
$132.93
25
$124.45
50
$119.85
100
Xem
100
$119.84
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.040-00-0808
Bergquist Company
1:
$175.94
6 Có hàng
54 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.040808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP12000ULM
6 Có hàng
54 Đang đặt hàng
1
$175.94
10
$155.65
25
$151.82
50
$146.47
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
12 W/m-K
6.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.016 mm
15 psi
UL 94 V-0
TGP 12000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
TGP10000ULM-0.080-02-0808
Bergquist Company
1:
$390.02
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM008002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591010
19 Có hàng
1
$390.02
10
$359.36
25
$333.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
10 W/m-K
3.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
2.032 mm
25 psi
UL 94 V-0
TGP 10000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
TGP10000ULM-0.040-02-0808
Bergquist Company
1:
$248.07
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP1ULM004002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 10W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.040" Thickness, TGP10000ULM, IDH 2591008
38 Có hàng
1
$248.07
10
$224.50
25
$208.98
50
$206.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
10 W/m-K
3.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
1.016 mm
25 psi
UL 94 V-0
TGP 10000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
141 Có hàng
100 Dự kiến 23/03/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
141 Có hàng
100 Dự kiến 23/03/2026
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
GPHC3.0-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.57
228 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300010020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
228 Có hàng
1
$44.57
10
$41.63
25
$39.03
50
$36.43
100
Xem
100
$35.13
250
$33.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.020" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2563017
TGP7000ULM-0.020-02-0808
Bergquist Company
1:
$100.02
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.02002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 7W/m-K, 8" x 8" Sheet, 0.020" Thickness, TGP7000ULM, IDH 2563017
35 Có hàng
1
$100.02
10
$92.03
24
$85.89
48
$82.82
120
$79.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
0.508 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
18 Có hàng
1
$215.19
10
$193.04
25
$181.30
50
$177.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$71.21
222 Có hàng
393 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
222 Có hàng
393 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
222 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
151 Dự kiến 25/02/2026
242 Dự kiến 03/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
1
$71.21
10
$64.16
25
$60.01
50
$57.84
100
$55.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$150.84
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-100-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
65 Có hàng
1
$150.84
10
$138.44
25
$137.14
50
$137.10
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
GP7000ULM-0.100-02-0808
Bergquist Company
1:
$234.89
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP7ULM.10002808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Silicone Thermal Interface, 7 W/m-K Thermal Conductivity, Ultra-Low Modulus, 8" x 8" Sheet, 0.100" Thickness, GAP PAD TGP 7000ULM Series, IDH 2474876
18 Có hàng
1
$234.89
10
$210.71
25
$197.90
50
$193.57
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
7 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
2.54 mm
22 psi
UL 94 V-0
TGP 7000ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.080-00-0808
Bergquist Company
1:
$263.71
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.080808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.080" Thickness, TGP12000ULM
58 Có hàng
1
$263.71
10
$238.65
25
$222.16
50
$221.10
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
12 W/m-K
6.2 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
203.2 mm
203.2 mm
2.032 mm
15 psi
UL 94 V-0
TGP 12000ULM
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 3.5 W/m-K, Liqui-Form
LF3500-00-00-30CC
Bergquist Company
1:
$137.62
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LF3500000030CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products 1-Part, Liquid Formable Material, 30CC Cartridge, 3.5 W/m-K, Liqui-Form
73 Có hàng
1
$137.62
10
$127.22
100
$117.55
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Materials
Thermal Conductive Gel Paste
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Gray
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500 / TLF LF3500
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
18 Có hàng
248 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
18 Có hàng
248 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
126 Dự kiến 26/02/2026
122 Dự kiến 09/03/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
7 Tuần
1
$55.93
10
$52.64
25
$49.35
50
$46.05
100
Xem
100
$44.41
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.762 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$130.79
137 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
137 Có hàng
1
$130.79
10
$117.51
25
$110.21
50
$106.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
499 Có hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.03
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$266.91
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5-12502-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
161 Có hàng
1
$266.91
10
$244.61
25
$232.93
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$79.11
441 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
441 Có hàng
1
$79.11
10
$70.91
25
$66.79
50
$64.56
100
Xem
100
$62.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000