Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$5.82
12,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs 2nd generation Ether net PHY Transceiver
12,543 Có hàng
1
$5.82
10
$4.67
25
$4.27
100
$3.94
250
Xem
4,000
$3.35
250
$3.76
500
$3.61
1,000
$3.57
2,000
$3.54
4,000
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1101
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHY ETHERNET
TJA1102AHN/S/0Z
NXP Semiconductors
1:
$5.22
3,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1102AHN/S/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs PHY ETHERNET
3,130 Có hàng
1
$5.22
10
$4.50
25
$4.32
100
$4.00
250
Xem
2,000
$3.44
250
$3.85
1,000
$3.84
2,000
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-56
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
2 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1102A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs PHY ETHERNET
TJA1101BHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$4.10
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1101BHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs PHY ETHERNET
3,335 Có hàng
1
$4.10
10
$3.10
25
$2.85
100
$2.58
250
Xem
4,000
$2.23
250
$2.45
500
$2.43
1,000
$2.35
2,000
$2.32
4,000
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1101B
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHY ETHERNET
TJA1102AHN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$7.01
2,326 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1102AHN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs PHY ETHERNET
2,326 Có hàng
1
$7.01
10
$5.38
25
$4.98
100
$4.53
250
Xem
2,000
$4.07
250
$4.35
500
$4.28
1,000
$4.25
2,000
$4.07
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-56
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
2 Transceiver
100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1102A
AEC-Q100
Reel, Cut Tape