Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KBSRAM PSoC 5LP 11,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU MM-LEGACY PSOC135 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CY8C5266 SMD/SMT WLCSP-99 ARM Cortex M3 64 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 16 kB 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 128K Flash 32K SRAM PSoC 5LP 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 46 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP PERFO ANLOG 67MHZ,128K 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP PRECN ANLOG, 67MHZ, 64K 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 16 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC5LP 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 62 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP PRECN ANLOG,67MHZ,128K 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 5 CapSense Plus 237Có hàng
900Dự kiến 19/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP DIGITAL ONLY,67MHZ,256K 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5 LP, 67MHZ 2AB 256K FLASH 757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5 LP, 67MHZ 2AB 256K FLASH 1,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP ANALOG LITE, 256K FLASH 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256K Flash 64K SRAM PSoC 5LP 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 5 CapSense Plus 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU MM-LEGACY PSOC135 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 62 I/O 16 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSOC 5LP ANLOG 67MHZ,256K FLASH 1,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KBSRAM PSoC 5LP 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 38 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 128Kb Flash 32KbSRAM PSoC 5Có hàng
7,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 32 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256K Flash 64K SRAM PSoC 5LP 21Có hàng
1,040Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU MM-LEGACY PSOC135
1,997Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WLCSP-99 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256K Flash 64K SRAM PSoC 5LP
6,464Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU 256K Flash 64K SRAM PSoC 5LP
1,485Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU MM-LEGACY PSOC135
1,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WLCSP-99 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU MM-LEGACY PSOC135
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WLCSP-99 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU PSoC5LP
519Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 38 I/O 64 kB 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray