DDR SRAMs

GSI Technology SigmaDDR™ SRAMs are synchronous memories with a common read and write data bus that combines capacity and performance with transaction rates unequaled by competitors. SigmaDDR SRAMs "DDR" refers to the ability to transfer two beats of data on the data bus in a single clock cycle. SigmaDDR memories are ideal for applications that alternate between read and write operations infrequently, at operating speeds of 250 MHz and above. GSI's SigmaDDR devices are compatible with all competitor Double Data Rate SRAMs.

Kết quả: 1,927
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.095 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 72Mb, x36, 500MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 860 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaDDR-II+, 72Mb, x36, 550MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 930 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.93 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.11 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 675 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.26 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 500 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.38 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.49 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.49 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.49 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.65 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 675 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.75 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.83 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.83 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.49 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.65 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
72 Mbit 4 M x 18 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.83 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 500 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 1.87 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.4 V 1.25 V 2.03 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.03 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.03 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.23 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.23 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-260 Tray