SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 375MHz, Commercial Temp
GS81302S18AGD-375
GSI Technology
10:
$213.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18AGD375
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x18, 375MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
10
$213.99
20
$210.05
50
$210.02
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
620 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS81302S18E-250I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18E-250I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
710 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18E-300I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18E-300I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
825 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18E-333I
GSI Technology
10:
$211.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18E-333I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$211.65
20
$207.02
50
$204.34
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
900 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18E-350I
GSI Technology
10:
$229.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18E-350I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$229.25
20
$224.85
50
$224.82
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
950 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18E-375I
GSI Technology
10:
$252.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18E-375I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.005 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-250
GSI Technology
10:
$183.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE-250
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$183.76
20
$180.07
50
$177.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
700 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-300
GSI Technology
10:
$183.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE-300
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$183.76
20
$180.07
50
$177.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
815 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-333
GSI Technology
10:
$192.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE-333
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$192.15
20
$188.17
50
$185.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
890 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-350
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE-350
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
940 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-375
GSI Technology
10:
$213.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE-375
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$213.99
20
$210.05
50
$210.02
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
995 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-250I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE250I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
710 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-300I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE300I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
825 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-333I
GSI Technology
10:
$211.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE333I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$211.65
20
$207.02
50
$204.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
900 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-350I
GSI Technology
10:
$229.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE350I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$229.25
20
$224.85
50
$224.82
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
950 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S18GE-375I
GSI Technology
10:
$252.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S18GE375I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.005 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 250MHz, Commercial Temp
GS81302S36AGD-250
GSI Technology
10:
$183.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36AGD250
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 250MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
10
$183.76
20
$180.07
50
$177.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
520 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp
GS81302S36AGD-300
GSI Technology
10:
$183.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36AGD300
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
10
$183.76
20
$180.07
50
$177.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
590 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp
GS81302S36AGD-333
GSI Technology
10:
$192.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36AGD333
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 333MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
10
$192.15
20
$188.17
50
$185.74
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
640 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 375MHz, Commercial Temp
GS81302S36AGD-375
GSI Technology
10:
$213.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36AGD375
GSI Technology
SRAM SigmaSIO DDR-II, 144Mb, x36, 375MHz, Commercial Temp
Không Lưu kho
10
$213.99
20
$210.05
50
$210.02
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
700 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM
GS81302S36E-250I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36E-250I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.54
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
800 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S36E-300I
GSI Technology
10:
$202.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36E-300I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$202.42
20
$198.10
50
$195.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
925 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S36E-333I
GSI Technology
10:
$211.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36E-333I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$211.65
20
$207.02
50
$204.34
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
333 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.01 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S36E-350I
GSI Technology
10:
$229.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36E-350I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
10
$229.25
20
$224.85
50
$224.82
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
350 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.065 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM
GS81302S36E-375I
GSI Technology
10:
$252.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302S36E-375I
GSI Technology
SRAM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.115 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray