VCOs or VCXOs for Timing Technology

VCXO (also VCO) is a voltage-controlled crystal oscillator; an oscillator whose frequency is tuned via a variable voltage input. This offers the option of a stable crystal oscillator with the ability to fine-tune the frequency within a narrow range.

Learn More

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 14,606
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 5600-5800MHz 1Có hàng
5Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 5.6 GHz to 5.8 GHz 15 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1435-1491MHz -40C to 85C 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5

VCO 1.435 GHz to 1.491 GHz 47 pF 5 V 5 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Reel, Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3180-3710MHz -40C to 85C 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.18 GHz to 3.71 GHz 20 pF 8 V 8 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Bulk
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.25 V 2.75 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Si566 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.25 V 2.75 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 350-405MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5

VCO 350 MHz to 405 MHz 300 pF 7.25 V 7.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1600MHz 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.6 GHz 50 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 0.1-250 MHz 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1900-2762MHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.9 GHz to 2.762 GHz 50 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2300-2500MHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.3 GHz to 2.5 GHz 22 pF 5.25 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm
Crystek Corporation VCO Oscillators 830-970MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 830 MHz to 970 MHz 200 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 1600-3200MHz 55Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 1.6 GHz to 3.2 GHz 22 pF SMD/SMT - 20 C + 70 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1690-1690MHz -40C to 85C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.69 GHz 22 pF 5 V 5 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Bulk
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz 50Có hàng
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 810 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1200MHz 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.2 GHz 47 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2048-2048MHz -30C to 85C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.048 GHz 47 pF 5 V 5 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 3175-3375MHz -40C to 85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.175 GHz to 3.375 GHz 22 pF 8 V 8 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Bulk
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 0.1-250 MHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 3350-3500MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 3.35 GHz to 3.5 GHz 10 pF SMD/SMT - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 445-508MHz -30C to 70C 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 445 MHz to 508 MHz 47 pF 5 V 5 V SMD/SMT 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Bulk
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 0.1-250 MHz 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 100 kHz to 250 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 945 MHz 15 pF 2.97 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO 7 mm x 5 mm 10 MHz to 160 MHz 15 pF 1.71 V 1.89 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.8 mm Cut Tape