VCO Oscillators
Crystek Corporation CVCO55BE-0510-0900
CVCO55BE-0510-0900
Crystek Corporation
1:
$26.44
45 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55BE05100900
Mới tại Mouser
Crystek Corporation
VCO Oscillators
45 Có hàng
1
$26.44
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.45
500
$19.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
+3 hình ảnh
MAOC-009265-TR0500
MACOM
1:
$34.27
891 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
937-MAOC-009265-T5
MACOM
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
891 Có hàng
1
$34.27
10
$29.79
25
$28.50
50
$28.23
250
Xem
500
$27.49
250
$27.52
500
$27.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
VCO
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
MC100EL1648DG
onsemi
1:
$9.14
4,544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DG
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
4,544 Có hàng
1
$9.14
10
$7.93
25
$7.91
50
$7.75
98
Xem
98
$7.13
294
$7.01
588
$6.94
1,078
$6.67
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-8
1.1 GHz
6 pF
5 V
5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Tube
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
HMC586LC4BTR
Analog Devices
1:
$265.86
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC586LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$265.86
10
$247.90
100
$247.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4 GHz to 8 GHz
4.75 V
5.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
Skyworks Solutions, Inc. 566BFA001152BCG
566BFA001152BCG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$15.93
44 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
873-566BFA001152BCG
Sản phẩm Mới
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Dual frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
44 Có hàng
1
$15.93
10
$13.76
25
$13.06
50
$11.87
250
Xem
250
$11.55
500
$11.38
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
Skyworks Solutions, Inc. 595PG24M5760DG
595PG24M5760DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.58
49 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
873-595PG24M5760DG
Sản phẩm Mới
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-810 MHz
49 Có hàng
1
$9.58
10
$8.29
50
$7.04
250
$6.78
500
Xem
500
$6.45
1,000
$6.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
360°
+5 hình ảnh
550PM122M760DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.94
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-550PM122M760DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
40 Có hàng
1
$17.94
10
$15.50
25
$14.72
50
$13.20
250
Xem
250
$12.93
500
$12.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.8 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
+2 hình ảnh
565AEB1250M00BCG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$39.96
35 Có hàng
100 Dự kiến 25/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
873-565AEB1250M00BCG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
35 Có hàng
100 Dự kiến 25/12/2026
1
$39.96
10
$34.74
25
$33.24
50
$30.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
1.25 GHz
20 PPM
5 pF
2.375 V
3.465 V
LVPECL
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
3.2 mm
1.17 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
+2 hình ảnh
565BEB312M500BCG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.26
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-565BEB312M500BCG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz
47 Có hàng
1
$17.26
10
$14.92
25
$14.16
50
$13.47
100
Xem
100
$13.02
250
$12.47
500
$12.29
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
5 mm x 3.2 mm
312.5 MHz
20 PPM
5 pF
1.71 V
3.465 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
3.2 mm
1.17 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
550NM100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$21.61
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550NM100M000DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Differential/single-ended single frequency VCXO; 10-1417 MHz
96 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.61
10
$18.67
25
$17.73
50
$16.86
100
Xem
100
$16.47
250
$16.00
500
$15.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 945 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.8 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators 100MHz
CVPD-920-100.000
Crystek Corporation
1:
$41.16
48 Có hàng
50 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVPD-920-100
Crystek Corporation
VCXO Oscillators 100MHz
48 Có hàng
50 Dự kiến 17/08/2026
1
$41.16
10
$37.91
25
$33.90
250
$33.04
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
100 MHz
20 PPM
3.3 V
3.3 V
LVPECL
SMD/SMT
0 C
+ 70 C
14.2 mm
9.14 mm
5.3 mm
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$27.84
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.84
10
$24.07
25
$23.01
50
$22.91
100
Xem
100
$22.12
250
$22.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Cut Tape
VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER
360°
+6 hình ảnh
565CAA200M000ACG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$17.26
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-565CAA200M000ACG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators 2 TERMINAL IC TEMP TRANSDUCER
15 Có hàng
1
$17.26
10
$14.92
25
$14.16
50
$12.75
250
Xem
250
$12.47
500
$12.29
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cut Tape
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.32
417 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
417 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.32
10
$41.14
25
$39.36
50
$37.99
100
Xem
500
$37.94
100
$37.98
250
$37.97
500
$37.94
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
3,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.60
100
$2.30
250
Xem
2,500
$1.89
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$1.99
2,500
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.25
2,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,336 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
10
$2.81
25
$2.59
100
$2.43
2,500
$1.99
5,000
Xem
250
$2.27
500
$2.10
1,000
$2.01
5,000
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4ETR
Analog Devices
1:
$21.51
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.51
10
$18.67
25
$17.72
50
$17.29
100
Xem
500
$15.92
100
$16.28
250
$15.93
500
$15.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
HMC416LP4E
Analog Devices
1:
$20.28
379 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC416LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
379 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$17.53
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.75 GHz to 3 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators 122.88MHz -40C +85C
360°
+5 hình ảnh
603281
Crystek Corporation
1:
$54.41
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-603281
Crystek Corporation
VCXO Oscillators 122.88MHz -40C +85C
72 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$13.72
334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
334 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
HMC429LP4E
Analog Devices
1:
$25.38
172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC429LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz
172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.38
10
$22.04
25
$20.93
50
$20.40
100
Xem
100
$19.23
250
$18.63
500
$18.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4.45 GHz to 5 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
HMC510LP5ETR
Analog Devices
1:
$49.78
741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC510LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
741 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.78
10
$44.36
25
$42.98
50
$42.89
100
Xem
500
$39.32
100
$41.92
250
$41.68
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40C - 85C CMOS 3.3V
ABLJO-V-122.880MHZ-T2
ABRACON
1:
$24.59
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V122.88MT2
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 122.88MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40C - 85C CMOS 3.3V
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.59
10
$21.25
25
$20.17
50
$19.20
100
$18.77
250
$17.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
VCXO
122.88 MHz
40 PPM
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
14.3 mm
8.7 mm
5.5 mm
Reel, Cut Tape
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40C - 85C CMOS 3.3V
ABLJO-V-200.000MHZ-T
ABRACON
1:
$28.89
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ABLJO-V200MT
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 14x9 6-SMD 200MHz 25ppm Stability 45ppmppm Pullability -40C - 85C CMOS 3.3V
775 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.89
10
$24.98
25
$23.72
50
$22.58
100
Xem
1,000
$21.01
100
$21.85
250
$21.84
500
$21.73
1,000
$21.01
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
200 MHz
40 PPM
3.3 V
3.3 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
14.3 mm
8.7 mm
5.5 mm
Reel, Cut Tape
VCXO Oscillators 25 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR
XLH53V025.000000I
Renesas Electronics
1:
$2.48
1,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-XLH53V025000000I
Renesas Electronics
VCXO Oscillators 25 MHz, HCMOS 3.3V, 50 ppm APR
1,079 Có hàng
1
$2.48
10
$2.14
25
$2.03
100
$1.85
250
Xem
1,000
$1.49
250
$1.69
500
$1.67
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
25 MHz
50 PPM
15 pF
3.135 V
3.465 V
LVCMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
3.2 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape