Kết quả: 124
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 60k Flash 5,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 60k Flash 642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-48 20 MHz 12 bit 41 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L 32k 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 4 kB LQFP-48 20 MHz 12 bit 41 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k F 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core,8k Flash 5,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 2 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 32k Flash 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 4 kB LQFP-64 20 MHz 12 bit 57 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V 8-bit S08PL MCU 4KB FL,512B RAM 2,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 10 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08PL Tube

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,low end Core, 4k Flash 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

S08 4 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C S08PA Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 60k Flash 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU Smallest S08PA 8bit MCU 2,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 512 B DFN-8 20 MHz 12 bit 6 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L 32k 1,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 4 kB LQFP-64 20 MHz 12 bit 57 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 32k Flash 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 4 kB LQFP-48 20 MHz 12 bit 41 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8-bit 5V EEPROM SOIC8 2,692Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 4 kB 512 B SOIC-8 20 MHz 12 bit 6 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 32k Flash 3,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 32 kB 4 kB LQFP-64 20 MHz 12 bit 57 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 1,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

S08 16 kB 2 kB SOIC-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PA 8-bit MCU, S08 core4KB Flsh SOP 16 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

S08 4 kB 512 B TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT,HCS08L60k 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 12 bit 28 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU S08PL 64 QFP 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB QFP-64 20 MHz 10 bit 57 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C S08PL Tray
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 16k Flash 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 2 kB TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PA Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8 BIT,HCS08L Core, 8k Flash 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 2 kB SOIC-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V Full-featured MCU with Rich Analog 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 16 kB 1 kB TSSOP-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PB Tube
NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 5V Full-featured MCU with Rich Analog 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 8 kB 1 kB TSSOP-16 20 MHz 12 bit 14 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PB Tube

NXP Semiconductors 8-bit Microcontrollers - MCU 8BIT,HCS08L60k 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S08 60 kB 4 kB LQFP-44 20 MHz 12 bit 37 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C S08PT AEC-Q100 Tray