Board to Board & Mezzanine Connectors 30 POS SMT RECPT VERT DUAL ROW
5-104652-3
TE Connectivity
1:
$8.19
3,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104652-3
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 POS SMT RECPT VERT DUAL ROW
3,134 Có hàng
1
$8.19
10
$7.41
22
$7.00
44
$6.83
110
Xem
110
$6.49
264
$5.81
506
$5.46
1,012
$4.78
2,508
$4.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 POS SMT RECPT VERT DUAL ROW
5-104652-1
TE Connectivity
1:
$5.55
9,625 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104652-1
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 POS SMT RECPT VERT DUAL ROW
9,625 Có hàng
1
$5.55
10
$5.21
25
$4.78
49
$4.67
98
Xem
98
$4.45
294
$3.89
539
$3.78
1,029
$3.23
2,548
$3.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 50 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
5-147384-5
TE Connectivity
1:
$13.45
602 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147384-5
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 50 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
602 Có hàng
1
$13.45
10
$11.92
25
$11.46
50
$11.00
600
$8.87
1,200
Xem
100
$10.39
250
$9.48
1,200
$8.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 20 50/50 HDR SMT.250 W/HD SN
5-147381-2
TE Connectivity
1:
$7.71
1,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147381-2
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 20 50/50 HDR SMT.250 W/HD SN
1,250 Có hàng
1
$7.71
10
$7.16
450
$7.16
900
$4.50
2,250
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
450
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 50 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
5-104693-5
TE Connectivity
1:
$11.19
740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104693-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
740 Có hàng
1
$11.19
10
$9.34
30
$9.33
105
$8.14
510
Xem
510
$7.21
1,005
$6.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 50/50 HDR DRST SFMNT TIN
5-104655-1
TE Connectivity
1:
$3.82
1,405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104655-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 50/50 HDR DRST SFMNT TIN
1,405 Có hàng
1
$3.82
10
$3.58
25
$3.46
56
$3.19
2,520
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 80 POS HEADER TIN
5-104656-8
TE Connectivity
1:
$30.43
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104656-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 POS HEADER TIN
592 Có hàng
1
$30.43
9
$30.42
27
$30.35
54
$30.07
108
Xem
108
$29.63
252
$15.52
504
$12.09
1,008
$11.44
2,502
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 2X15P VRT SMT
5-104693-3
TE Connectivity
1:
$7.68
804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104693-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 2X15P VRT SMT
804 Có hàng
1
$7.68
10
$6.78
24
$6.13
120
$5.47
1,008
$4.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 50/50 RECEPT COVR
104891-2
TE Connectivity
1:
$3.58
1,696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048912
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 RECEPT COVR
1,696 Có hàng
1
$3.58
10
$3.03
25
$2.71
100
$2.58
250
Xem
250
$2.42
500
$2.30
1,000
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
5-104656-2
TE Connectivity
1:
$7.46
1,146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104656-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
1,146 Có hàng
1
$7.46
50
$7.45
99
$7.33
264
$7.12
528
Xem
528
$6.94
1,023
$3.84
2,508
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 2X20P R/A SMT
5-104895-4
TE Connectivity
1:
$8.08
984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104895-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 2X20P R/A SMT
984 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR W/LTCH LF
5-104895-8
TE Connectivity
1:
$38.30
316 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104895-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR W/LTCH LF
316 Có hàng
1
$38.30
8
$38.29
256
$19.81
504
$15.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 HDR SMT .390 W/HD VC
5-147383-3
TE Connectivity
1:
$10.57
1,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147383-3
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 HDR SMT .390 W/HD VC
1,333 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
379
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 20 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
5-147384-2
TE Connectivity
1:
$10.35
1,256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147384-2
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 20 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
1,256 Có hàng
1
$10.35
10
$8.80
100
$7.48
600
$6.71
1,200
$6.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
5-147384-3
TE Connectivity
1:
$10.57
1,382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147384-3
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 GRID SMT RCPT VC LF
1,382 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RCPT W/O HD SN
5-147413-3
TE Connectivity / AMP
1:
$9.43
1,360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147413-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RCPT W/O HD SN
1,360 Có hàng
1
$9.43
10
$8.01
100
$6.81
250
$6.08
600
$5.78
1,200
$5.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RCPT W/LTCH LF
5-104892-2
TE Connectivity
1:
$19.04
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104892-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RCPT W/LTCH LF
54 Có hàng
1
$19.04
48
$17.14
120
$14.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBL RECPT LF
5-104893-2
TE Connectivity
1:
$5.76
752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104893-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBL RECPT LF
752 Có hàng
1
$5.76
10
$5.68
48
$5.19
120
$5.09
264
$5.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
5-104655-3
TE Connectivity
1:
$6.03
323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104655-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 POS SMT HDR VERT DUAL ROW
323 Có hàng
1
$6.03
10
$6.01
25
$4.26
50
$4.19
99
Xem
99
$4.01
264
$3.86
528
$3.71
1,023
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID RA HDR W/LTCH LF
5-104895-5
TE Connectivity
1:
$12.17
864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-104895-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID RA HDR W/LTCH LF
864 Có hàng
1
$12.17
12
$8.75
24
$8.69
60
$8.06
108
Xem
108
$8.01
252
$7.93
504
$7.89
1,008
$7.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 HDR SMT .250 W/HD SN
5-147381-3
TE Connectivity
1:
$8.45
272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147381-3
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 30 50/50 HDR SMT .250 W/HD SN
272 Có hàng
1
$8.45
10
$7.64
25
$7.22
50
$7.05
250
$5.99
500
$4.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 50 50/50 HDR SMT .250 W/HD SN
5-147381-5
TE Connectivity
1:
$20.53
920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147381-5
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 50 50/50 HDR SMT .250 W/HD SN
920 Có hàng
1
$20.53
250
$20.52
475
$11.87
950
$8.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
475
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 50/50 HDR SMT.320
5-147382-1
TE Connectivity
1:
$5.56
1,696 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-147382-1
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 10 50/50 HDR SMT.320
1,696 Có hàng
1
$5.56
10
$4.73
100
$4.02
250
$3.82
425
$3.59
850
Xem
850
$3.35
2,125
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
425
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-4
TE Connectivity
1:
$28.51
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CABLE RECPT
75 Có hàng
1
$28.51
10
$23.55
30
$22.41
60
$21.32
105
Xem
105
$20.74
255
$19.49
510
$18.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 70 50/50 GRID RA HDR
104894-7
TE Connectivity
1:
$32.81
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 70 50/50 GRID RA HDR
550 Có hàng
1
$32.81
9
$32.80
108
$14.15
252
$13.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không