Kết quả: 375
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 20.000MHz 30ppm -20 +70C 18pF 2,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 2,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 10ppm -20 +70C 10pF 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

40 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 2.5 mm x 2 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 20MHz 8pF -20C +70C 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 8 pF 7 PPM 10 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 18pF -20C +70C 11,350Có hàng
12,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 25.000MHz 30ppm -20 +70C 18pF 1,859Có hàng
6,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 30ppm -20 +70C 18pF 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
8Z Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 20.000MHz 8pF 30ppm -20C +70C 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

20 MHz 8 pF 30 PPM 30 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 9pF -40C +85C 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 9 pF 20 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 18pF -40C +85C 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-50ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8Z Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 22 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 10pF 30ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

2.5 mm x 2 mm 2.5 mm 2 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12MHz 10ppm 12pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12 MHz 12 pF 10 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 100 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12.288 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12.288 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

12.288 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel