Crystals 16MHz 30ppm 9pF -40C +85C
8Z-16.000MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.476
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
3,000
$0.476
6,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
9 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16MHz 30ppm 16pF -40C +85C
8Z-16.000MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
16 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16MHz 30ppm 18pF -40C +85C
8Z-16.000MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 30ppm 18pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16MHz 30ppm 20pF -40C +85C
8Z-16.000MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 30ppm 20pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16MHz 30ppm 22pF -40C +85C
8Z-16.000MAHL-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHL-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 30ppm 22pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16 MHz
22 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16MHz 10pF 30ppm -40C +85C
8Z-16.000MAHQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.454
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAHQ-T
TXC Corporation
Crystals 16MHz 10pF 30ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
2.5 mm x 2 mm
2.5 mm
2 mm
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-60ppm (-40 to 125C), 8pF
8Z-16.000MAKV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MAKV-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-60ppm (-40 to 125C), 8pF
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20-70C), 9pF
8Z-16.000MEEC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEEC-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20-70C), 9pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF
8Z-16.000MEEV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.815
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEEV-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.815
6,000
$0.792
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 9pF
8Z-16.000MEHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEHC-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 9pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 10pF
8Z-16.000MEHQ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEHQ-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 10pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 8pF
8Z-16.000MEHV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEHV-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 16.000MHz 8pF 10ppm -40C +85C
8Z-16.000MEIV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.589
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000MEIV-T
TXC Corporation
Crystals 16.000MHz 8pF 10ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
8Z
Reel
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30-85C), 8pF
8Z-16.000METV-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.000METV-T
TXC Corporation
Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30-85C), 8pF
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
8Z
Reel
Crystals 16.384MHz 30ppm 9pF -40C +85C
8Z-16.384MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.384MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 16.384MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.384 MHz
9 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.384MHz 30ppm 16pF -40C +85C
8Z-16.384MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.384MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 16.384MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.384 MHz
16 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.384MHz 30ppm 18pF -40C +85C
8Z-16.384MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.384MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 16.384MHz 30ppm 18pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.384 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.384MHz 30ppm 20pF -40C +85C
8Z-16.384MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.384MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 16.384MHz 30ppm 20pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.384 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.384MHz 30ppm 22pF -40C +85C
8Z-16.384MAHL-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.384MAHL-T
TXC Corporation
Crystals 16.384MHz 30ppm 22pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.384 MHz
22 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -20C +70C
8Z-16.66667MAAE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.463
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.6666MAAE-T
TXC Corporation
Crystals 16.66667 12pF 30ppm -20C +70C
Không Lưu kho
3,000
$0.463
6,000
$0.454
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8Z
Reel, Cut Tape
Crystals 16.6667MHz 12pF 30ppm -40C +85C
8Z-16.6667MAHE-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.6667MAHE-T
TXC Corporation
Crystals 16.6667MHz 12pF 30ppm -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
8Z
Reel
Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C
8Z-16.9344MAHC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.9344MAHC-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.9344 MHz
9 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.9344MHz 30ppm 16pF -40C +85C
8Z-16.9344MAHI-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.9344MAHI-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 16pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.9344 MHz
16 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.9344MHz 30ppm 18pF -40C +85C
8Z-16.9344MAHJ-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.9344MAHJ-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 18pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.9344 MHz
18 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel
Crystals 16.9344MHz 30ppm 20pF -40C +85C
8Z-16.9344MAHK-T
TXC Corporation
3,000:
$0.477
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-8Z-16.9344MAHK-T
TXC Corporation
Crystals 16.9344MHz 30ppm 20pF -40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
16.9344 MHz
20 pF
30 PPM
30 PPM
2.5 mm x 2 mm
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
100 Ohms
10 uW
2.5 mm
2 mm
0.55 mm
8Z
Reel