8Z SMD Seam Sealing Crystals

TXC 8Z SMD Seam Sealing Crystals are surface mount crystal units with high precision and high-frequency stability, measuring 2.5mm x 2.0mm x 0.55mm. These quartz crystals feature excellent heat resistance and environmental characteristics and are offered in frequencies ranging from 12MHz to 66MHz. 8Z crystal units can operate within -10°C to +70°C temperatures with a 3pF maximum shunt capacitance. These RoHS-compliant, lead-free TXC crystal units are ideal for applications used in personal computers, digital still/video cameras, PDAs, or tablets.

Kết quả: 375
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16 MHz 22 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 10pF 30ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 2.5 mm 2 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-60ppm (-40 to 125C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20-70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40-85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 8pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

8Z Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30-85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.384 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.384 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.384 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.384 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.384 MHz 22 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.66667 12pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

8Z Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 16.6667MHz 12pF 30ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.9344MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.9344 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.9344MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.9344 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.9344MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.9344 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel
TXC Corporation Crystals 16.9344MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

16.9344 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 2.5 mm x 2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 10 uW 2.5 mm 2 mm 0.55 mm 8Z Reel