Kết quả: 246
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 24MHz 10ppm 9pF -30C +85C 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 25MHz 30ppm 18pF -20C +70C 2,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

25 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 48MHz 30ppm 18pF -20C +70C 2,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

48 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 24.000MHz 30ppm -20 +70C 18pF 2,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.000MHz 8pF 30ppm -20C +70C 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 MHz 8 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 19.2MHz 10ppm 10pF -20C +70C 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

19.2 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 24MHz 18pF -40C +85C 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

24 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 16pF -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 16MHz 30ppm 10pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

16 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000
SMD/SMT 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 19.200MHz 12pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

19.2 MHz 12 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 19.2MHz 30ppm 16pF -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

19.2 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 19.2MHz 30ppm 18pF -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

19.2 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

19.2 MHz 8 pF 30 PPM 30 PPM SMD-4 - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 50 uW 2 mm 1.6 mm 0.5 mm 8Y Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 8Y Reel