Kết quả: 849
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=70mOhms 12,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 3,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 117.5 uA 2 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=35mOhms 999Có hàng
871Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2312 20% ESR=15mOhms 3,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2312 15 mOhms 138.6 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2312 25 mOhms 132 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 99 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 10uF 0805 20% ESR=200mOhms 5,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 200 mOhms 6.3 uA 1 mm - 55 C + 105 C 2012 P Case T529 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=30mOhms 3,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 30 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=9mOhms 2,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=12mOhms 1,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2312 12 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 6032 L Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% ESR=70mOhms 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 34 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% ESR=18mOhms 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 18 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=25mOhms 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 2917 20% ESR=15mOhms 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 272 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 2917 20% ESR=18mOhms 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=10mOhms 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 250 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=09mOhms 1,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T528 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms 5,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=15mOhms 4,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2312 15 mOhms 82.5 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 3.3uF 1311 20% ESR=200mOhms 6,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel