AEC-Q101 Bipolar Transistors

Toshiba AEC-Q101 Bipolar Transistors are AEC-Q101 automotive-qualified transistors that have integrated bias resistors. The resistors reduce the number of external parts required. This makes it possible to reduce system size and assembly time. Transistors are available with a wide range of resistance to accommodate various circuit designs.

Kết quả: 42
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Cấu hình Cực tính transistor Điện trở đầu vào điển hình Tỷ lệ điện trở điển hình Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Độ lợi cực góp/cực gốc DC hfe Tối thiểu Tần số làm việc tối đa Điện áp cực góp-cực phát VCEO tối đa Dòng cực góp liên tục Pd - Tiêu tán nguồn Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP x 2 , R1=10kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Single PNP 10 kOhms SMD/SMT US-6 120 200 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=4.7kOhm, R2=4.7kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 5,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 4.7 kOhms 1 SMD/SMT US-6 30 at - 10 mA, - 5 V 200 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=10kOhm, R2=10kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 5,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 10 kOhms 1 SMD/SMT US-6 50 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=47kOhm, R2=47kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 7,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 47 kOhms 1 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=2.2kOhm, R2=47kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 2.2 kOhms 0.0468 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=10kOhm, R2=47kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 8,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 10 kOhms 0.213 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=4.7kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) 5,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 4.7 kOhms SMD/SMT US-6 120 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=22kOhm, R2=22kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 22 kOhms 1 SMD/SMT US-6 70 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=47kOhm, R2=47kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 47 kOhms 1 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=2.2kOhm, R2=47kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 2.2 kOhms 0.0468 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=4.7kOhm, R2=47kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) 4,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 4.7 kOhms 0.1 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=10kOhm, R2=47kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) 4,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 10 kOhms 0.213 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP x 2 , R1=4.7kOhm, R2=47kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363)
3,000Dự kiến 13/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual PNP 4.7 kOhms 0.1 SMD/SMT US-6 80 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q Single NPN , R1=4.7kOhm, R2=10kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-323) Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Single NPN 4.7 kOhms 0.47 SMD/SMT USM-3 50 250 MHz 50 V 100 mA 100 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP x 2 , R1=10kOhm, R2=10kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual PNP 10 kOhms 1 SMD/SMT US-6 50 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) PNP + NPN , R1=4.7kOhm, R2=47kOhm, VCEO=-50V, IC=-0.1A (SOT-363) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 4.7 kOhms 0.1 SMD/SMT US-6 80 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Digital Transistors AUTO AEC-Q 2-in-1 (Point-Sym) NPN + PNP , R1=10kOhm, R2=10kOhm, VCEO=50V, IC=0.1A (SOT-363) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Dual NPN, PNP 10 kOhms 1 SMD/SMT US-6 50 200 MHz, 250 MHz 50 V 100 mA 200 mW + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel