CW2012A Automotive-Grade Wirewound Chip Inductors

Bourns CW2012A Automotive-Grade Chip Inductors feature wirewound construction on a ceramic core, offering high Q and self-resonant frequency in a miniature size. These high-current 0805 inductors are AEC-Q200 compliant and operate in a temperature range of -55°C to +125°C. Bourns CW2012A Automotive-Grade Chip Inductors also offer low DC resistance (DCR) and RoHS compliance. These halogen-free inductors are well-suited for use in automotive systems, high-frequency television and radio receivers, radio transmitters, as well as RF amplifiers and tuning applications.

Kết quả: 76
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,8.2nH+/-10%,0.8A, 1,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 8.2 nH 10 % 800 mA 60 mOhms - 55 C + 125 C 70 4.7 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,10nH+/-5%,0.6A, 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 10 nH 5 % 600 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 70 4.2 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,12nH+/-5%,0.6A, 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 12 nH 5 % 600 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 80 4 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,15nH+/-5%,0.6A, 3,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 15 nH 5 % 600 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 80 3.4 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,18nH+/-5%,0.6A, 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 18 nH 5 % 600 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 80 3.3 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,1000nH+/-5%,0.17A, 3,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 1 uH 5 % 170 mA 2.6 Ohms - 55 C + 125 C 15 100 MHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,22nH+/-5%,0.6A, 3,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 22 nH 5 % 600 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 60 2.6 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,24nH+/-5%,0.6A, 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 24 nH 5 % 600 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 60 2 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,27nH+/-5%,0.6A, 3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 27 nH 5 % 600 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 60 2.5 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,2nH+/-0.2nH,0.8A, 3,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 2 nH 0.2 nH 800 mA 30 mOhms - 55 C + 125 C 70 250 MHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,33nH+/-5%,0.6A, 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 33 nH 5 % 600 mA 130 mOhms - 55 C + 125 C 60 2.05 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,36nH+/-5%,0.6A, 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 36 nH 5 % 600 mA 130 mOhms - 55 C + 125 C 65 1.7 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,39nH+/-5%,0.6A, 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 39 nH 5 % 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 65 2 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,3.9nH+/-0.2nH,0.8A, 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 3.9 nH 0.2 nH 800 mA 40 mOhms - 55 C + 125 C 70 5.75 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,43nH+/-5%,0.6A, 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 43 nH 5 % 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 65 1.65 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,47nH+/-5%,0.6A, 3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 47 nH 5 % 600 mA 170 mOhms - 55 C + 125 C 65 1.65 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,4.7nH+/-0.2nH,0.8A, 3,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 4.7 nH 0.2 nH 800 mA 40 mOhms - 55 C + 125 C 70 5.75 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,56nH+/-5%,0.6A, 3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 56 nH 5 % 600 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 65 1.55 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,68nH+/-5%,0.5A, 3,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 68 nH 5 % 500 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 60 1.45 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,6.8nH+/-5%,0.8A, 3,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 6.8 nH 5 % 800 mA 60 mOhms - 55 C + 125 C 70 5.5 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,7.5nH+/-5%,0.8A, 3,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 7.5 nH 5 % 800 mA 60 mOhms - 55 C + 125 C 70 4.5 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,82nH+/-5%,0.4A, 3,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 82 nH 5 % 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 55 1.3 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,8.2nH+/-5%,0.8A, 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 8.2 nH 5 % 800 mA 60 mOhms - 55 C + 125 C 70 4.7 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,100nH+/-5%,0.4A, 3,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 100 nH 5 % 400 mA 520 mOhms - 55 C + 125 C 55 1.2 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,2.4x1.6x1.4mm,110nH+/-5%,0.4A, 3,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Automotive Grade 0805 (2317 metric) 110 nH 5 % 400 mA 520 mOhms - 55 C + 125 C 55 1.2 GHz 2.4 mm 1.6 mm 1.4 mm Ceramic CW2012A Reel, Cut Tape, MouseReel