SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418B-200I
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418B-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418B-200IV
GSI Technology
10:
$298.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418B-200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418B-250I
GSI Technology
10:
$298.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418B-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
390 mA, 490 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-167
GSI Technology
10:
$241.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-167
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
10
$241.10
20
$236.37
50
$236.33
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
315 mA, 365 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-167I
GSI Technology
10:
$277.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-167I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 400 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418GB-167V
GSI Technology
10:
$250.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-167V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
315 mA, 365 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200
GSI Technology
10:
$250.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
325 mA, 400 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200I
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200V
GSI Technology
10:
$262.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
325 mA, 400 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-250
GSI Technology
10:
$262.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
355 mA, 455 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
GS8128418GB-250I
GSI Technology
10:
$301.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
390 mA, 490 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418GB-167IV
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB167IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 400 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
GS8128418GB-200IV
GSI Technology
10:
$298.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128418GB200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
360 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436B-167I
GSI Technology
10:
$275.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436B-167I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
8 ns
Parallel
3.6 V
2.3 V
375 mA, 430 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128436B-167IV
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436B-167IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
8 ns
Parallel
3.6 V
2.3 V
375 mA, 430 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436B-200I
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436B-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
385 mA, 475 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128436B-200IV
GSI Technology
10:
$298.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436B-200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
385 mA, 475 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436B-250I
GSI Technology
10:
$298.06
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436B-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
415 mA, 535 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436GB-167
GSI Technology
10:
$241.10
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-167
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
10
$241.10
20
$236.37
50
$236.33
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
340 mA, 395 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436GB-167I
GSI Technology
10:
$277.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-167I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
375 mA, 430 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128436GB-167V
GSI Technology
10:
$250.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-167V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
340 mA, 395 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436GB-200
GSI Technology
10:
$250.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 440 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436GB-200I
GSI Technology
10:
$288.63
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
385 mA, 475 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS8128436GB-200V
GSI Technology
10:
$262.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
7.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
350 mA, 440 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
GS8128436GB-250
GSI Technology
10:
$262.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8128436GB-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
380 mA, 500 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray