SyncBurst SRAMs

GSI Technology SyncBurst SRAMs are a broad portfolio of Synchronous Burst (SyncBurst™) SRAMs with fast clock rates and low power. SyncBurst SRAMs provide a "burst" of (typically) 2 to 4 words in response to a single clock signal. The devices' simplified interface is designed to use a data bus's maximum bandwidth. GSI Technology SyncBurst SRAMs are used in military, networking, industrial, automotive, and medical imaging applications where a mid-range performance point is required.

Kết quả: 2,420
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 400 mA, 530 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 400 mA, 530 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 610 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 450 mA, 630 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 305 mA, 380 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 380 mA, 450 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 315 mA, 380 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA, 430 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 450 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 360 mA, 430 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 550 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 550 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 610 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 450 mA, 630 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 315 mA, 380 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 450 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 550 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 420 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray